|
|
|
|
| VN Index |
 |
-14,16
-2,52% |
|
547,69
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| HASTC Index |
 |
-4,91
-2,58% |
|
185,15
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Thị Trường | Chỉ số Index | Thay đổi | % thay đổi |
| FTSE 100 | 6.432,10 |
|
69,7
|
|
|
1,10
|
|
| Hang Seng | 29.166,01 |
|
1362,66
|
|
|
4,90
|
|
| Nasdaq | 2.644,32 |
|
-29,33
|
|
|
-1,10
|
|
| Nikkei 225 | 15.499,56 |
|
116,64
|
|
|
0,76
|
|
| S&P 500 | 1.470,58 |
|
-10,47
|
|
|
-0,71
|
|
| Straits Times | 3.495,21 |
|
-41,69
|
|
|
-1,18
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Mua | 1.713.000 |
| Bán | 1.741.000 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
TIN THỊ TRƯỜNG TRONG NƯỚC
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
LỊCH SỰ KIỆN
|
|
|
|
|
|
28/08/2008: |
CII - Mua lại 500.000 CP làm cổ phiếu quỹ thời gian thực hiện từ ngày 28/05/2008 đến 28/08/2008 |
|
|
HOSE |
|
|
28/08/2008: |
SC5 - Ngày thanh toán tiền mua cổ phiếu lẻ |
|
|
HOSE |
|
|
28/08/2008: |
SMC - Trả cổ tức đợt 1 năm 2008 tỷ lệ 8% |
|
|
HOSE |
|
|
28/08/2008: |
PSC - Thanh toán cổ tức đợt 1 năm 2008 tỷ lệ 9% |
|
|
HASTC |
|
|
28/08/2008: |
BMP - Ngày chính thức giao dịch 2.808.116 CP |
|
|
HOSE |
|
|
29/08/2008: |
TCR - Trả cổ tức năm 2007 bằng tiền mặt tỷ lệ thực hiện 6% |
|
|
HOSE |
|
|
29/08/2008: |
VTS - Tạm ứng cổ tức 6 tháng đầu năm 2008 bằng tiền mặt tỷ lệ 23% |
|
|
HASTC |
|
|
29/08/2008: |
VNC - Tạm ứng cổ tức đợt I năm 2008 tỷ lệ thực hiện 6% |
|
|
HASTC |
|
|
29/08/2008: |
VSC - Trả cổ tức đợt I năm 2008 bằng tiền mặt 20% |
|
|
HOSE |
|
|
29/08/2008: |
B82 - Trả cổ tức 6 tháng đầu năm 2008 với tỷ lệ 10% |
|
|
HASTC |
|
|
29/08/2008: |
VTV - Trả cổ tức đợt I năm 2008 tỷ lệ thực hiện 10 % |
|
|
HASTC |
|
|
29/08/2008: |
SGH - Trả cổ tức đợt 1 năm 2008 tỷ lệ 8% |
|
|
HOSE |
|
|
29/08/2008: |
SGC - Tạm ứng cổ tức đợt I năm 2008 tỷ lệ 10% |
|
|
HOSE |
|
|
29/08/2008: |
ABT - Trả cổ tức đợt II 2008 tỷ lệ 15% |
|
|
HOSE |
|
|
29/08/2008: |
CMC - Ngày giao dịch chính thức 1.520.000 cổ phiếu niêm yết bổ sung |
|
|
HASTC |
|
|
29/08/2008: |
VID - Ngày chính thức giao dịch 1.949.849 cổ phiếu |
|
|
HOSE |
|
|
29/08/2008: |
KDC - Ngày chính thức giao dịch 10.115.211 cổ phiếu phát hành thêm |
|
|
HOSE |
|
|
|
|
|
|
|
|
|