Investment Portfolio

INVESTMENT LIST

Asset distribution
Top 10 Category
No. Stock code Number of shares Percentage
NAV (%)
Rate
FOL (%)
1 VPB 5,100 5.93%
2 FPT 1,000 5.02%
3 ACB 3,300 4.99%
4 VNM 900 4.90%
5 TCB 2,600 4.83%
6 VIC 1,100 4.80%
7 HPG 3,700 4.74%
8 MSN 700 4.71%
9 VHM 1,200 4.48%
10 MWG 1,200 3.66%
Basket of Component Securities
STT
No.
Mã CP
Sec Code
Tỉ lệ
%
Số lượng
Qty
Giá
Price
Đối tượng áp dụng mã chứng khoán thay thế bằng tiền
Parties can substitute cash for securities
1 ACB 5.0% 3,300 23,600 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
2 BVH 0.3% 100 50,500 BVSC
3 CTG 1.5% 800 28,600
4 DGC 0.8% 200 64,000
5 DIG 0.5% 400 19,300
6 FPT 5.0% 1,000 78,300 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
7 GEX 0.5% 500 16,200
8 GMD 0.9% 300 48,000
9 HCM 0.3% 200 23,400
10 HDB 2.2% 2,000 16,950 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
11 HPG 4.7% 3,700 20,000
12 HSG 0.4% 500 13,150
13 IDC 0.5% 200 36,800
14 KBC 0.7% 500 22,050
15 KDC 0.4% 100 61,600
16 KDH 1.0% 500 31,100
17 LPB 1.4% 1,700 13,000 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
18 MBB 3.5% 2,900 19,000 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
19 MSB 1.8% 2,000 13,950 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
20 MSN 4.7% 700 105,000
21 MWG 3.7% 1,200 47,600 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
22 NLG 0.4% 200 29,900
23 NVL 1.3% 900 22,150
24 OCB 0.8% 800 16,000
25 PDR 0.3% 300 16,650
26 PLX 0.2% 100 32,050
27 PNJ 1.5% 200 114,900 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
28 POW 0.4% 500 11,500
29 PVD 0.3% 300 16,800
30 PVS 0.3% 200 23,400
31 SBT 0.3% 300 13,800
32 SHB 2.0% 2,800 11,250
33 SSB 3.5% 1,800 30,700
34 SSI 1.6% 1,200 20,800 SSI
35 STB 3.1% 2,200 22,300
36 TCB 4.8% 2,600 29,000 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
37 TCH 0.2% 400 7,750
38 THD 1.0% 400 40,700
39 TPB 1.5% 1,000 23,150 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
40 VCB 3.3% 600 85,000 VCBS
41 VCI 0.5% 300 26,900 VCSC
42 VHC 0.4% 100 67,500
43 VHM 4.5% 1,200 58,300
44 VIB 1.8% 1,300 21,900 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
45 VIC 4.8% 1,100 68,100
46 VJC 2.1% 300 106,900
47 VND 1.0% 1,000 14,850
48 VNM 4.9% 900 85,000
49 VPB 5.9% 5,100 18,150 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
50 VRE 2.0% 1,000 31,550
 
Giá trị danh mục chứng khoán cơ cấu/Value of component securities basket: 1,477,010,000 VND
Giá trị lô chứng chỉ quỹ ETF/Value per ETF Creation Unit: (VND) 1,561,281,736 VND
Giá trị chênh lệch/Cash component: (VND) 84,271,736 VND

(*) Nhà đầu tư nước ngoài: Do cổ phiếu đã đạt tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa/Foreign Investor : The stock reaches foreign ownership limit

(*) BVSC: Hạn chế đầu tư cổ phiếu công ty mẹ theo quy định điều 28.4a, Thông tư 121/2020/TT-BTC/ Restriction of ownership by Circular 121/2020/TT-BTC

(*) SSI: Cổ phiếu Quỹ chưa đăng ký giao dịch: Treasury stock not yet registered for trading

(*) VCBS: Hạn chế đầu tư cổ phiếu công ty mẹ theo quy định điều 28.4a, Thông tư 121/2020/TT-BTC/ Restriction of ownership by Circular 121/2020/TT-BTC

(*) VCSC: Cổ phiếu Quỹ chưa đăng ký giao dịch: Treasury stock not yet registered for trading

SSI