Hiệu quả đầu tư của Quỹ

QUỸ ĐẦU TƯ LỢI THẾ CẠNH TRANH BỀN VỮNG SSI
20.918,78
-43,22 (-0,21%) Cập nhật ngày 25/11/2022

Hiệu quả đầu tư của Quỹ

Tăng trưởng trong các năm

Tăng trưởng (%)

2014

2015

2016

2017

2018

2019 2020 2021 Từ đầu năm

Từ khi thành lập*

SSI-SCA

-1,8%*
17,7%
24,1%
38,2%
-12,1%
3,91%
18,61% 49,90% -26,84% 135,54%

VN-Index

-9,8%
6,1%
14,8%
48,0%
-9,3%
7,67%
14,87% 35,73% -31,39% 69,91%
*Thời gian hoạt động của Quỹ tính từ thời điểm: 26/09/2014;  dữ liệu tại 31/10/2022
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Quỹ SSI-SCA 20.918,78 25/11/2022 -43,22 -0,21%
Quỹ ETF SSIAM VNX50 13.583,96 27/11/2022 +372,25 +2,82%
Quỹ SSIBF 13.388,07 25/11/2022 +2,70 +0,02%
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 12.882,55 27/11/2022 +442,42 +3,56%
QUỸ ETF SSIAM VN30 11.928,93 27/11/2022 +330,03 +2,85%
QUỸ VLGF 7.661,98 25/11/2022 -16,41 -0,21%
NAV tại ngày NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu tháng (%) Tăng trưởng từ đầu năm (%)
25/11/2022 20.918,78 -0,21% -11,19% -35,03%
24/11/2022 20.962,00 -0,03% -11,00% -34,89%
23/11/2022 20.967,78 +0,19% -10,98% -34,87%
22/11/2022 20.928,65 -0,70% -11,15% -35,00%
21/11/2022 21.076,88 +1,18% -10,52% -34,54%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
P/E (12 tháng) 9,20x
P/B 1,47x
ROE 17,26
Lợi tức cổ phiếu 3,28
Cổ phiếu chiếm tỷ trọng lớn
Cổ phiếu Tên Công ty Ngành %NAV
FPT Công ty Cổ phần FPT Công nghệ thông tin 20,40%
MWG Công ty cổ phần Đầu tư Thế giới Di động Tiêu dùng không thiết yếu 15,13%
HPG Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát Vật liệu 5,00%
MBB Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng Tiêu dùng không thiết yếu 4,48%
QNS Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi Tiêu dùng thiết yếu 5,28%
CTG Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam Tài chính 4,87%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI