Hiệu quả đầu tư của Quỹ

QUỸ ĐẦU TƯ LỢI THẾ CẠNH TRANH BỀN VỮNG SSI
28.953,54
-142,65 (-0,49%) Cập nhật ngày 12/08/2022

Hiệu quả đầu tư của Quỹ

Tăng trưởng trong các năm

NAV/CCQ (đồng)

Tăng trưởng (%)

2014

2015

2016

2017

2018

2019 2020 2021

Từ khi thành lập*

SSI-SCA

28.060,67
-1,8%*
17,7%
24,1%
38,2%
-12,1%
3,91%
18,61% 49,90% 180,61%

VN-Index

-9,8%
6,1%
14,8%
48,0%
-9,3%
7,67%
14,87% 35,73% 99,40%
*Thời gian hoạt động của Quỹ tính từ thời điểm: 26/09/2014;  dữ liệu tại 31/07/2022
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Quỹ SSI-SCA 28.953,54 12/08/2022 -142,65 -0,49%
Quỹ ETF SSIAM VNX50 18.320,87 14/08/2022 +146,55 +0,81%
Quỹ SSIBF 13.451,62 12/08/2022 +1,80 +0,01%
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 17.772,62 14/08/2022 +195,60 +1,11%
QUỸ ETF SSIAM VN30 15.840,34 14/08/2022 +104,68 +0,67%
QUỸ VLGF 9.621,82 12/08/2022 -38,59 -0,40%
NAV tại ngày NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu tháng (%) Tăng trưởng từ đầu năm (%)
12/08/2022 28.953,54 -0,49% +3,18% -10,07%
11/08/2022 29.096,19 -0,32% +3,69% -9,63%
10/08/2022 29.189,10 +0,39% +4,02% -9,34%
09/08/2022 29.075,69 +0,45% +3,62% -9,69%
08/08/2022 28.944,78 -0,12% +3,15% -10,10%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
P/E (12 tháng) 10,71x
P/B 1,84x
ROE 18,71
Lợi tức cổ phiếu 2,67
Cổ phiếu chiếm tỷ trọng lớn
Cổ phiếu Tên Công ty Ngành %NAV
FPT Công ty Cổ phần FPT Công nghệ thông tin 17,23%
MWG Công ty cổ phần Đầu tư Thế giới Di động Tiêu dùng không thiết yếu 11,06%
HPG Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát Vật liệu 6,88%
STB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín Tài chính 4,97%
MBB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội Tài chính 4,88%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI