Hiệu quả đầu tư của Quỹ

QUỸ ĐẦU TƯ LỢI THẾ CẠNH TRANH BỀN VỮNG SSI
31.262,97
406,86 (1,32%) Cập nhật ngày 21/01/2022

Hiệu quả đầu tư của Quỹ

Tăng trưởng trong các năm

NAV/CCQ (đồng)

Tăng trưởng (%)

2014

2015

2016

2017

2018

2019 2020 2021

Từ khi thành lập*

SSI-SCA

32.195,68
-1,8%*
17,7%
24,1%
38,2%
-12,1%
3,91%
18,61% 49,90% 221,96%

VN-Index

-9,8%
6,1%
14,8%
48,0%
-9,3%
7,67%
14,87% 35,73% 147,66%
*Thời gian hoạt động của Quỹ tính từ thời điểm: 26/09/2014;  dữ liệu tại 31/12/2021
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Quỹ SSI-SCA 31.262,97 21/01/2022 +406,86 +1,32%
Quỹ ETF SSIAM VNX50 22.032,09 23/01/2022 +104,24 +0,48%
Quỹ SSIBF 12.989,89 21/01/2022 +3,14 +0,02%
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 22.042,33 23/01/2022 +411,38 +1,90%
QUỸ ETF SSIAM VN30 18.485,92 20/01/2022 +126,30 +0,69%
QUỸ VLGF 9.740,48 21/01/2022 +64,72 +0,67%
NAV tại ngày NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu tháng (%) Tăng trưởng từ đầu năm (%)
21/01/2022 31.262,97 +1,32% -2,90% -2,90%
20/01/2022 30.856,11 +0,20% -4,16% -4,16%
19/01/2022 30.794,76 +0,04% -4,35% -4,35%
18/01/2022 30.783,63 -3,35% -4,39% -4,39%
17/01/2022 31.852,03 -0,35% -1,07% -1,07%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
P/E (12 tháng) 13,21x
P/B 2,39x
ROE 19,53
Lợi tức cổ phiếu 1,85
Cổ phiếu chiếm tỷ trọng lớn
Cổ phiếu Tên Công ty Ngành %NAV
HPG Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát Vật liệu 14,74%
FPT Công ty Cổ phần FPT Công nghệ thông tin 8,92%
MWG Công ty cổ phần Đầu tư Thế giới Di động Tiêu dùng không thiết yếu 10,32%
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) Tài chính 4,42%
IMP Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM Chăm sóc sức khỏe 4,42%
VHM Công ty cổ phần Vinhomes Bất động sản 4,16%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI