Hiệu quả đầu tư của Quỹ

QUỸ ĐẦU TƯ LỢI THẾ CẠNH TRANH BỀN VỮNG SSI
34.511,64
81,51 (0,24%) Cập nhật ngày 01/03/2024

Hiệu quả đầu tư của Quỹ

Tăng trưởng trong các năm
 
 
 
Tăng Trưởng (%)
Tại ngày 31/01/2024
    2015    
2016 
2017
2018
2019
2020
2021
      2022             2023    
Từ khi thành lập*
SSI-SCA
  32,013.33 
17,7
24,1
38,2
-12,1
3,9
18,6
49,9
 -26,1
28,4 220.13
VN-Index

1,164.31

6,1
14,8
48,0
-9,3
7,7
14,9
35,7
-32,8
12,2 92.45
*Thời gian hoạt động của Quỹ tính từ thời điểm: 26/09/2014.
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Quỹ SSI-SCA 34.511,64 01/03/2024 +81,51 +0,24%
Quỹ ETF SSIAM VNX50 18.832,83 03/03/2024 +80,89 +0,43%
Quỹ SSIBF 14.929,77 01/03/2024 +2,44 +0,02%
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 20.862,99 29/02/2024 +29,84 +0,14%
QUỸ ETF SSIAM VN30 15.587,72 29/02/2024 +4,19 +0,03%
QUỸ VLGF 10.487,11 01/03/2024 +40,81 +0,39%
Quỹ Hưu trí Độc Lập 10.555,75 21/02/2024 +22 +0,21%
NAV tại ngày NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu tháng (%) Tăng trưởng từ đầu năm (%)
10/12/2018 17.953,06 -1,03% +1,41% -9,41%
05/12/2018 18.139,68 -0,10% +2,46% -8,47%
03/12/2018 18.158,17 +1,96% +2,57% -8,38%
30/11/2018 17.703,32 -0,60% -1,91% -10,67%
28/11/2018 17.809,83 +0,64% -1,32% -10,14%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
P/E (12 tháng) 12,73x
P/B 1,92x
ROE 15,82
Lợi tức cổ phiếu 2,71
Cổ phiếu chiếm tỷ trọng lớn
Cổ phiếu Tên Công ty Ngành %NAV
FPT Công ty Cổ phần FPT Công nghệ thông tin 17,49%
MWG Công ty cổ phần Đầu tư Thế giới Di động Tiêu dùng không thiết yếu 8,00%
ACB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu Tài chính 6,44%
MBB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội Tài chính 4,87%
HPG Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát Vật liệu 4,42%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI