Hiệu quả đầu tư của Quỹ

QUỸ ĐẦU TƯ LỢI THẾ CẠNH TRANH BỀN VỮNG SSI
40.141,90
2,33 (0,01%) Cập nhật ngày 14/06/2024

Hiệu quả đầu tư của Quỹ

Tăng trưởng trong các năm
 
 
 
Tăng Trưởng (%)
Tại ngày 31/05/2024
    2015    
2016 
2017
2018
2019
2020
2021
      2022             2023    
Từ khi thành lập*
SSI-SCA
       38,211.86
17,7
24,1
38,2
-12,1
3,9
18,6
49,9
 -26,1
28,4 282.12%
VN-Index
        1,261.72
6,1
14,8
48,0
-9,3
7,7
14,9
35,7
-32,8
12,2 108.56%
*Thời gian hoạt động của Quỹ tính từ thời điểm: 26/09/2014.
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Quỹ SSI-SCA 40.141,90 14/06/2024 +2,33 +0,01%
Quỹ ETF SSIAM VNX50 19.820,60 16/06/2024 -286,78 -1,43%
Quỹ SSIBF 15.208,62 14/06/2024 +6,81 +0,04%
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 21.566,78 13/06/2024 +124,52 +0,58%
QUỸ ETF SSIAM VN30 16.551,11 13/06/2024 +24,50 +0,15%
QUỸ VLGF 12.158,32 14/06/2024 +22,87 +0,19%
Quỹ Hưu trí Độc Lập 10.725,35 05/06/2024 +1,81 +0,02%
NAV tại ngày NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu tháng (%) Tăng trưởng từ đầu năm (%)
29/03/2019 18.313,68 +0,70% +0,83% +5,08%
28/03/2019 18.185,69 +0,98% +0,13% +4,35%
27/03/2019 18.009,59 +0,14% -0,84% +3,34%
26/03/2019 17.984,23 -2,16% -0,98% +3,19%
25/03/2019 18.381,95 +0,04% +1,21% +5,47%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
P/E (12 tháng) 12,29x
P/B 1,97x
ROE 15,37
Lợi tức cổ phiếu 0,98
Cổ phiếu chiếm tỷ trọng lớn
Cổ phiếu Tên Công ty Ngành %NAV
FPT Công ty Cổ phần FPT Công nghệ thông tin 17,03%
MWG Công ty cổ phần Đầu tư Thế giới Di động Tiêu dùng không thiết yếu 8,93%
ACB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu Tài chính 5,75%
MBB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội Tài chính 4,37%
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) Tài chính 4,12%
HPG Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát Vật liệu 4,27%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI