Hiệu quả đầu tư của Quỹ

QUỸ ĐẦU TƯ LỢI THẾ CẠNH TRANH BỀN VỮNG SSI
34.222,60
-439,17 (-1,27%) Cập nhật ngày 19/04/2024

Hiệu quả đầu tư của Quỹ

Tăng trưởng trong các năm
 
 
 
Tăng Trưởng (%)
Tại ngày 31/03/2024
    2015    
2016 
2017
2018
2019
2020
2021
      2022             2023    
Từ khi thành lập*
SSI-SCA
36,405.25
17,7
24,1
38,2
-12,1
3,9
18,6
49,9
 -26,1
28,4 264,1
VN-Index
1,284.09
6,1
14,8
48,0
-9,3
7,7
14,9
35,7
-32,8
12,2 112,3
*Thời gian hoạt động của Quỹ tính từ thời điểm: 26/09/2014.
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Quỹ SSI-SCA 34.222,60 19/04/2024 -439,17 -1,27%
Quỹ ETF SSIAM VNX50 17.718,71 21/04/2024 -287,49 -1,60%
Quỹ SSIBF 15.056,45 19/04/2024 -6,23 -0,04%
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 19.521,21 18/04/2024 -0,48 -0,00%
QUỸ ETF SSIAM VN30 14.899,62 18/04/2024 -0,56 -0,00%
QUỸ VLGF 10.326,85 19/04/2024 -137,78 -1,32%
Quỹ Hưu trí Độc Lập 10.623,37 17/04/2024 -40,41 -0,38%
NAV tại ngày NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu tháng (%) Tăng trưởng từ đầu năm (%)
23/03/2016 12.114,76 +0,02% +5,01% +4,82%
16/03/2016 12.111,75 +2,48% +4,99% +4,80%
09/03/2016 11.818,87 +0,26% +2,45% +2,26%
02/03/2016 11.788,34 +2,19% +2,19% +2,00%
29/02/2016 11.536,24 -0,10% +3,29% -0,18%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
P/E (12 tháng) 14,38x
P/B 2,15x
ROE 15,88
Lợi tức cổ phiếu 2,33
Cổ phiếu chiếm tỷ trọng lớn
Cổ phiếu Tên Công ty Ngành %NAV
FPT Công ty Cổ phần FPT Công nghệ thông tin 16,95%
MWG Công ty cổ phần Đầu tư Thế giới Di động Tiêu dùng không thiết yếu 7,76%
ACB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu Tài chính 6,09%
MBB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội Tài chính 4,37%
TCB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam Tài chính 4,20%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI