Hiệu quả đầu tư của Quỹ

QUỸ ĐẦU TƯ LỢI THẾ CẠNH TRANH BỀN VỮNG SSI
39.564,70
44,14 (0,11%) Cập nhật ngày 19/07/2024

Hiệu quả đầu tư của Quỹ

Tăng trưởng trong các năm
 
 
 
Tăng Trưởng (%)
Tại ngày 30/06/2024
    2015    
2016 
2017
2018
2019
2020
2021
      2022             2023    
Từ khi thành lập*
SSI-SCA
38.840,16
17,7
24,1
38,2
-12,1
3,9
18,6
49,9
 -26,1
28,4

288,40

VN-Index
1.245,32
6,1
14,8
48,0
-9,3
7,7
14,9
35,7
-32,8
12,2

105,84

*Thời gian hoạt động của Quỹ tính từ thời điểm: 26/09/2014.
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Quỹ SSI-SCA 39.564,70 19/07/2024 +44,14 +0,11%
Quỹ ETF SSIAM VNX50 19.684,30 18/07/2024 +47,67 +0,24%
Quỹ SSIBF 15.288,10 19/07/2024 +1,37 +0,01%
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 21.131,70 18/07/2024 +124,25 +0,59%
QUỸ ETF SSIAM VN30 16.254,57 18/07/2024 +30,94 +0,19%
QUỸ VLGF 11.914,05 18/07/2024 -131,64 -1,09%
Quỹ Hưu trí Độc Lập 10.745,31 17/07/2024 +45,07 +0,42%
NAV tại ngày NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu tháng (%) Tăng trưởng từ đầu năm (%)
23/09/2015 10.533,76 +2,59% +1,93% +7,31%
16/09/2015 10.267,49 -1,01% -0,64% +4,60%
09/09/2015 10.372,51 +0,51% +0,37% +5,67%
02/09/2015 10.320,30 -0,13% -0,13% +5,14%
31/08/2015 10.333,84 -0,02% -2,58% +5,27%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
P/E (12 tháng) 13.93x
P/B 2.11x
ROE 16.13
Lợi tức cổ phiếu 2.77
Cổ phiếu chiếm tỷ trọng lớn
Cổ phiếu Tên Công ty Ngành %NAV
FPT Công ty Cổ phần FPT Công nghệ thông tin 17,24%
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát Vật liệu 4,00%
CTG Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam Tài chính 3,67%
MWG Công ty Cổ phần Đầu tư Thế giới Di động Tiêu dùng không thiết yếu 6,70%
ACB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu Tài chính 5,81%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI