Hiệu quả đầu tư của Quỹ

QUỸ ĐẦU TƯ LỢI THẾ CẠNH TRANH BỀN VỮNG SSI
39.520,56
-391,51 (-0,98%) Cập nhật ngày 18/07/2024

Hiệu quả đầu tư của Quỹ

Tăng trưởng trong các năm
 
 
 
Tăng Trưởng (%)
Tại ngày 30/06/2024
    2015    
2016 
2017
2018
2019
2020
2021
      2022             2023    
Từ khi thành lập*
SSI-SCA
38.840,16
17,7
24,1
38,2
-12,1
3,9
18,6
49,9
 -26,1
28,4

288,40

VN-Index
1.245,32
6,1
14,8
48,0
-9,3
7,7
14,9
35,7
-32,8
12,2

105,84

*Thời gian hoạt động của Quỹ tính từ thời điểm: 26/09/2014.
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Quỹ SSI-SCA 39.520,56 18/07/2024 -391,51 -0,98%
Quỹ ETF SSIAM VNX50 19.684,30 18/07/2024 +47,67 +0,24%
Quỹ SSIBF 15.288,10 19/07/2024 +1,37 +0,01%
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 21.131,70 18/07/2024 +124,25 +0,59%
QUỸ ETF SSIAM VN30 16.254,57 18/07/2024 +30,94 +0,19%
QUỸ VLGF 11.914,05 18/07/2024 -131,64 -1,09%
Quỹ Hưu trí Độc Lập 10.745,31 17/07/2024 +45,07 +0,42%
NAV tại ngày NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu tháng (%) Tăng trưởng từ đầu năm (%)
24/06/2015 10.081,43 +0,87% +1,27% +2,70%
17/06/2015 9.994,61 +0,02% +0,39% +1,82%
10/06/2015 9.992,17 +1,26% +0,37% +1,79%
03/06/2015 9.867,81 -0,88% -0,88% +0,53%
31/05/2015 9.955,29 +0,69% -0,38% +1,42%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
P/E (12 tháng) 13.93x
P/B 2.11x
ROE 16.13
Lợi tức cổ phiếu 2.77
Cổ phiếu chiếm tỷ trọng lớn
Cổ phiếu Tên Công ty Ngành %NAV
FPT Công ty Cổ phần FPT Công nghệ thông tin 17,24%
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát Vật liệu 4,00%
CTG Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam Tài chính 3,67%
MWG Công ty Cổ phần Đầu tư Thế giới Di động Tiêu dùng không thiết yếu 6,70%
ACB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu Tài chính 5,81%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI