Hiệu quả đầu tư của Quỹ

QUỸ ĐẦU TƯ LỢI THẾ CẠNH TRANH BỀN VỮNG SSI
34.661,77
194,52 (0,56%) Cập nhật ngày 17/04/2024

Hiệu quả đầu tư của Quỹ

Tăng trưởng trong các năm
 
 
 
Tăng Trưởng (%)
Tại ngày 31/03/2024
    2015    
2016 
2017
2018
2019
2020
2021
      2022             2023    
Từ khi thành lập*
SSI-SCA
36,405.25
17,7
24,1
38,2
-12,1
3,9
18,6
49,9
 -26,1
28,4 264,1
VN-Index
1,284.09
6,1
14,8
48,0
-9,3
7,7
14,9
35,7
-32,8
12,2 112,3
*Thời gian hoạt động của Quỹ tính từ thời điểm: 26/09/2014.
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Quỹ SSI-SCA 34.661,77 17/04/2024 +194,52 +0,56%
Quỹ ETF SSIAM VNX50 18.006,20 18/04/2024 -0,77 -0,00%
Quỹ SSIBF 15.062,68 17/04/2024 +17,82 +0,12%
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 19.521,21 18/04/2024 -0,48 -0,00%
QUỸ ETF SSIAM VN30 14.899,62 18/04/2024 -0,56 -0,00%
QUỸ VLGF 10.464,63 17/04/2024 +40,68 +0,39%
Quỹ Hưu trí Độc Lập 10.623,37 17/04/2024 -40,41 -0,38%
NAV tại ngày NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu tháng (%) Tăng trưởng từ đầu năm (%)
17/04/2024 34.661,77 +0,56% -4,79% +13,35%
16/04/2024 34.467,25 -4,26% -5,32% +12,72%
15/04/2024 36.000,73 +1,28% -1,11% +17,73%
12/04/2024 35.545,49 +0,02% -2,36% +16,24%
11/04/2024 35.539,03 -0,30% -2,38% +16,22%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
P/E (12 tháng) 14,38x
P/B 2,15x
ROE 15,88
Lợi tức cổ phiếu 2,33
Cổ phiếu chiếm tỷ trọng lớn
Cổ phiếu Tên Công ty Ngành %NAV
FPT Công ty Cổ phần FPT Công nghệ thông tin 16,95%
MWG Công ty cổ phần Đầu tư Thế giới Di động Tiêu dùng không thiết yếu 7,76%
ACB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu Tài chính 6,09%
MBB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội Tài chính 4,37%
TCB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam Tài chính 4,20%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI