Hiệu quả đầu tư của Quỹ

QUỸ ĐẦU TƯ LỢI THẾ CẠNH TRANH BỀN VỮNG SSI
25.674,03
-253,63 (-0,98%) Cập nhật ngày 06/02/2023

Hiệu quả đầu tư của Quỹ

Tăng trưởng trong các năm
 
 
 
Tăng Trưởng (%)
2014
    2015    
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
Từ khi thành lập*
SSI-SCA
-1,8%
17,7%
24,1%
38,2%
-12,1%
3,91%
18,61%
49,90%
-26,05%
138,10%
VN-Index
-9,8%
6,1%
14,8%
48,0%
-9,3%
7,67%
14,87%
35,73%
-11,04%
66,47%
*Thời gian hoạt động của Quỹ tính từ thời điểm: 26/09/2014;  dữ liệu tại 31/12/2022
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Quỹ SSI-SCA 25.674,03 06/02/2023 -253,63 -0,98%
Quỹ ETF SSIAM VNX50 15.435,30 06/02/2023 +112,61 +0,73%
Quỹ SSIBF 13.439,16 06/02/2023 +5,92 +0,04%
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 15.612,53 06/02/2023 +146,62 +0,95%
QUỸ ETF SSIAM VN30 13.458,47 06/02/2023 +102,01 +0,76%
QUỸ VLGF 8.648,74 06/02/2023 -114,99 -1,31%
NAV tại ngày NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu tháng (%) Tăng trưởng từ đầu năm (%)
22/07/2015 10.594,45 +2,34% +4,04% +7,93%
15/07/2015 10.352,43 +0,04% +1,66% +5,46%
08/07/2015 10.348,39 +1,39% +1,62% +5,42%
01/07/2015 10.206,34 +0,23% +0,23% +3,98%
30/06/2015 10.182,94 +1,01% +2,29% +3,74%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
P/E (12 tháng) 9,20x
P/B 1,47x
ROE 17,26
Lợi tức cổ phiếu 3,28
Cổ phiếu chiếm tỷ trọng lớn
Cổ phiếu Tên Công ty Ngành %NAV
FPT Công ty Cổ phần FPT Công nghệ thông tin 20,40%
MWG Công ty cổ phần Đầu tư Thế giới Di động Tiêu dùng không thiết yếu 15,13%
HPG Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát Vật liệu 5,00%
QNS Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi Tiêu dùng thiết yếu 5,28%
CTG Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam Tài chính 4,87%
ACB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu Tài chính 11,55%
BWE Công ty Cổ phần Nước – Môi trường Bình Dương Dịch vụ tiện ích 4,63%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI