Hiệu quả đầu tư của Quỹ

QUỸ ĐẦU TƯ LỢI THẾ CẠNH TRANH BỀN VỮNG SSI
38.486,61
391,22 (1,03%) Cập nhật ngày 24/05/2024

Hiệu quả đầu tư của Quỹ

Tăng trưởng trong các năm
 
 
 
Tăng Trưởng (%)
Tại ngày 30/04/2024
    2015    
2016 
2017
2018
2019
2020
2021
      2022             2023    
Từ khi thành lập*
SSI-SCA
35.336,50
17,7
24,1
38,2
-12,1
3,9
18,6
49,9
 -26,1
28,4 253,3
VN-Index
1.209,52
6,1
14,8
48,0
-9,3
7,7
14,9
35,7
-32,8
12,2 99,9
*Thời gian hoạt động của Quỹ tính từ thời điểm: 26/09/2014.
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Quỹ SSI-SCA 38.486,61 24/05/2024 +391,22 +1,03%
Quỹ ETF SSIAM VNX50 19.617,08 23/05/2024 +194,41 +1,00%
Quỹ SSIBF 15.159,76 24/05/2024 +23,30 +0,15%
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 20.745,21 23/05/2024 +151,06 +0,73%
QUỸ ETF SSIAM VN30 15.888,97 26/05/2024 -263,64 -1,63%
QUỸ VLGF 11.655,46 24/05/2024 +142,29 +1,24%
Quỹ Hưu trí Độc Lập 10.668,69 15/05/2024 +72,16 +0,68%
NAV tại ngày NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu tháng (%) Tăng trưởng từ đầu năm (%)
14/02/2019 17.853,89 +1,02% +3,48% +2,44%
13/02/2019 17.673,70 +0,49% +2,44% +1,41%
12/02/2019 17.587,87 +1,91% +0,92% +0,92%
11/02/2019 17.257,92 +0,03% -0,98% -0,98%
01/02/2019 17.253,26 -0,11% -1,00% -1,00%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
P/E (12 tháng) 12,29x
P/B 1,97x
ROE 15,37
Lợi tức cổ phiếu 0,98
Cổ phiếu chiếm tỷ trọng lớn
Cổ phiếu Tên Công ty Ngành %NAV
FPT Công ty Cổ phần FPT Công nghệ thông tin 17,03%
MWG Công ty cổ phần Đầu tư Thế giới Di động Tiêu dùng không thiết yếu 8,93%
ACB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu Tài chính 5,75%
MBB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội Tài chính 4,37%
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) Tài chính 4,12%
HPG Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát Vật liệu 4,27%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI