Hiệu quả đầu tư của Quỹ

QUỸ ĐẦU TƯ LỢI THẾ CẠNH TRANH BỀN VỮNG SSI
39.422,62
-209,08 (-0,53%) Cập nhật ngày 18/06/2024

Hiệu quả đầu tư của Quỹ

Tăng trưởng trong các năm
 
 
 
Tăng Trưởng (%)
Tại ngày 31/05/2024
    2015    
2016 
2017
2018
2019
2020
2021
      2022             2023    
Từ khi thành lập*
SSI-SCA
       38,211.86
17,7
24,1
38,2
-12,1
3,9
18,6
49,9
 -26,1
28,4 282.12%
VN-Index
        1,261.72
6,1
14,8
48,0
-9,3
7,7
14,9
35,7
-32,8
12,2 108.56%
*Thời gian hoạt động của Quỹ tính từ thời điểm: 26/09/2014.
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Quỹ SSI-SCA 39.422,62 18/06/2024 -209,08 -0,53%
Quỹ ETF SSIAM VNX50 19.732,58 18/06/2024 +7,72 +0,04%
Quỹ SSIBF 15.202,66 18/06/2024 -7,29 -0,05%
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 21.018,75 18/06/2024 -117,85 -0,56%
QUỸ ETF SSIAM VN30 16.251,18 18/06/2024 +2,22 +0,01%
QUỸ VLGF 11.931,38 18/06/2024 -60,96 -0,51%
Quỹ Hưu trí Độc Lập 10.725,35 05/06/2024 +1,81 +0,02%
NAV tại ngày NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu tháng (%) Tăng trưởng từ đầu năm (%)
08/11/2017 17.697,07 +1,75% +0,98% +23,42%
01/11/2017 17.392,17 -0,76% -0,76% +21,29%
31/10/2017 17.525,55 -0,56% -1,60% +22,22%
26/10/2017 17.623,87 -1,64% -1,05% +22,91%
19/10/2017 17.917,62 -0,19% +0,60% +24,96%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
P/E (12 tháng) 12,29x
P/B 1,97x
ROE 15,37
Lợi tức cổ phiếu 0,98
Cổ phiếu chiếm tỷ trọng lớn
Cổ phiếu Tên Công ty Ngành %NAV
FPT Công ty Cổ phần FPT Công nghệ thông tin 17,03%
MWG Công ty cổ phần Đầu tư Thế giới Di động Tiêu dùng không thiết yếu 8,93%
ACB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu Tài chính 5,75%
MBB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội Tài chính 4,37%
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) Tài chính 4,12%
HPG Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát Vật liệu 4,27%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI