Hiệu quả đầu tư của Quỹ

QUỸ ĐẦU TƯ LỢI THẾ CẠNH TRANH BỀN VỮNG SSI
34.230,93
298,63 (0,88%) Cập nhật ngày 28/02/2024

Hiệu quả đầu tư của Quỹ

Tăng trưởng trong các năm
 
 
 
Tăng Trưởng (%)
Tại ngày 31/01/2024
    2015    
2016 
2017
2018
2019
2020
2021
      2022             2023    
Từ khi thành lập*
SSI-SCA
  32,013.33 
17,7
24,1
38,2
-12,1
3,9
18,6
49,9
 -26,1
28,4 220.13
VN-Index

1,164.31

6,1
14,8
48,0
-9,3
7,7
14,9
35,7
-32,8
12,2 92.45
*Thời gian hoạt động của Quỹ tính từ thời điểm: 26/09/2014.
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Quỹ SSI-SCA 34.230,93 28/02/2024 +298,63 +0,88%
Quỹ ETF SSIAM VNX50 18.725,80 28/02/2024 +213,73 +1,15%
Quỹ SSIBF 14.944,50 28/02/2024 +4,02 +0,03%
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 20.833,15 28/02/2024 +287,24 +1,40%
QUỸ ETF SSIAM VN30 15.583,53 28/02/2024 +213,72 +1,39%
QUỸ VLGF 10.374,24 28/02/2024 +63,83 +0,62%
Quỹ Hưu trí Độc Lập 10.555,75 21/02/2024 +22 +0,21%
NAV tại ngày NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu tháng (%) Tăng trưởng từ đầu năm (%)
05/08/2015 10.602,96 -0,05% -0,05% +8,02%
31/07/2015 10.607,84 -0,83% +4,17% +8,07%
29/07/2015 10.697,12 +0,97% +5,05% +8,98%
22/07/2015 10.594,45 +2,34% +4,04% +7,93%
15/07/2015 10.352,43 +0,04% +1,66% +5,46%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
P/E (12 tháng) 12,73x
P/B 1,92x
ROE 15,82
Lợi tức cổ phiếu 2,71
Cổ phiếu chiếm tỷ trọng lớn
Cổ phiếu Tên Công ty Ngành %NAV
FPT Công ty Cổ phần FPT Công nghệ thông tin 17,49%
MWG Công ty cổ phần Đầu tư Thế giới Di động Tiêu dùng không thiết yếu 8,00%
ACB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu Tài chính 6,44%
MBB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội Tài chính 4,87%
HPG Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát Vật liệu 4,42%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI