Hiệu quả đầu tư của Quỹ

QUỸ ĐẦU TƯ LỢI THẾ CẠNH TRANH BỀN VỮNG SSI
37.846,24
398,54 (1,06%) Cập nhật ngày 17/05/2024

Hiệu quả đầu tư của Quỹ

Tăng trưởng trong các năm
 
 
 
Tăng Trưởng (%)
Tại ngày 30/04/2024
    2015    
2016 
2017
2018
2019
2020
2021
      2022             2023    
Từ khi thành lập*
SSI-SCA
35.336,50
17,7
24,1
38,2
-12,1
3,9
18,6
49,9
 -26,1
28,4 253,3
VN-Index
1.209,52
6,1
14,8
48,0
-9,3
7,7
14,9
35,7
-32,8
12,2 99,9
*Thời gian hoạt động của Quỹ tính từ thời điểm: 26/09/2014.
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Quỹ SSI-SCA 37.846,24 17/05/2024 +398,54 +1,06%
Quỹ ETF SSIAM VNX50 19.539,81 19/05/2024 +81,91 +0,42%
Quỹ SSIBF 15.139,06 17/05/2024 +3,59 +0,02%
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 20.814,29 19/05/2024 +77,90 +0,38%
QUỸ ETF SSIAM VN30 16.103,09 19/05/2024 +21,70 +0,13%
QUỸ VLGF 11.429,65 17/05/2024 +107,04 +0,95%
Quỹ Hưu trí Độc Lập 10.668,69 15/05/2024 +72,16 +0,68%
NAV tại ngày NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu tháng (%) Tăng trưởng từ đầu năm (%)
21/01/2015 9.915,57 -0,26% +1,01% +1,01%
14/01/2015 9.941,68 +0,90% +1,28% +1,28%
07/01/2015 9.853,01 +0,38% +0,38% +0,38%
31/12/2014 9.816,09 +1,06% -0,19% -1,84%
24/12/2014 9.713,25 +2,51% -1,23% -2,87%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
P/E (12 tháng) 12,29x
P/B 1,97x
ROE 15,37
Lợi tức cổ phiếu 0,98
Cổ phiếu chiếm tỷ trọng lớn
Cổ phiếu Tên Công ty Ngành %NAV
FPT Công ty Cổ phần FPT Công nghệ thông tin 17,03%
MWG Công ty cổ phần Đầu tư Thế giới Di động Tiêu dùng không thiết yếu 8,93%
ACB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu Tài chính 5,75%
MBB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội Tài chính 4,37%
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) Tài chính 4,12%
HPG Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát Vật liệu 4,27%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI