Hiệu quả đầu tư của Quỹ

QUỸ ĐẦU TƯ LỢI THẾ CẠNH TRANH BỀN VỮNG SSI
39.144,27
-822,96 (-2,06%) Cập nhật ngày 25/06/2024

Hiệu quả đầu tư của Quỹ

Tăng trưởng trong các năm
 
 
 
Tăng Trưởng (%)
Tại ngày 31/05/2024
    2015    
2016 
2017
2018
2019
2020
2021
      2022             2023    
Từ khi thành lập*
SSI-SCA
       38,211.86
17,7
24,1
38,2
-12,1
3,9
18,6
49,9
 -26,1
28,4 282.12%
VN-Index
        1,261.72
6,1
14,8
48,0
-9,3
7,7
14,9
35,7
-32,8
12,2 108.56%
*Thời gian hoạt động của Quỹ tính từ thời điểm: 26/09/2014.
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Quỹ SSI-SCA 39.144,27 25/06/2024 -822,96 -2,06%
Quỹ ETF SSIAM VNX50 19.392,16 24/06/2024 -438,38 -2,21%
Quỹ SSIBF 15.245,35 25/06/2024 +25,52 +0,17%
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 20.523,65 24/06/2024 -546,93 -2,60%
QUỸ ETF SSIAM VN30 16.006,12 24/06/2024 -373,41 -2,28%
QUỸ VLGF 11.851,73 25/06/2024 -233,58 -1,93%
Quỹ Hưu trí Độc Lập 10.763,46 19/06/2024 +38,11 +0,36%
NAV tại ngày NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu tháng (%) Tăng trưởng từ đầu năm (%)
03/06/2015 9.867,81 -0,88% -0,88% +0,53%
31/05/2015 9.955,29 +0,69% -0,38% +1,42%
27/05/2015 9.887,53 +0,16% -1,06% +0,73%
20/05/2015 9.871,32 +0,61% -1,22% +0,56%
13/05/2015 9.811,82 -0,28% -1,82% -0,04%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
P/E (12 tháng) 12,29x
P/B 1,97x
ROE 15,37
Lợi tức cổ phiếu 0,98
Cổ phiếu chiếm tỷ trọng lớn
Cổ phiếu Tên Công ty Ngành %NAV
FPT Công ty Cổ phần FPT Công nghệ thông tin 17,03%
MWG Công ty cổ phần Đầu tư Thế giới Di động Tiêu dùng không thiết yếu 8,93%
ACB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu Tài chính 5,75%
MBB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội Tài chính 4,37%
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) Tài chính 4,12%
HPG Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát Vật liệu 4,27%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI