Công ty cổ phần chứng khoán SSI

Đấu giá mới nhất

THÔNG TIN CHI TIẾT TRÁI PHIẾU DPG

1. Thông tin Trái phiếu

  • Tên TCPH: Công ty Cổ phần Đạt Phương
  • Ngày phát hành: 28/10/2021
  • Ngày đáo hạn: 28/10/2024
  • Kỳ hạn trái phiếu: 36 tháng
  • Mệnh giá: 100,000,000 VNĐ/trái phiếu
  • Tổng mệnh giá phát hành: 300 tỷ đồng
  • Khối lượng chào bán S-Bond: 85 tỷ đồng
  • Lãi suất danh nghĩa (coupon): Thả nổi
    • Năm đầu tiên: 10.5%/năm
    • Các năm sau: Lãi suất bằng trung bình lãi suất tiền gửi kỳ hạn 12 tháng của 4 ngân hàng quốc doanh + 3.5%/năm, nhưng trong mọi trường hợp không thấp hơn 10.5%/năm
  • Kỳ trả lãi: 06 tháng/lần
  • Tài sản bảo đảm: 19 triệu cổ phiếu Đạt Phương của Bên Bảo Đảm. Trong mọi trường hợp sau khi Bên Bảo Đảm rút Tài Sản Bảo Đảm, Tài Sản Bảo Đảm còn lại phải bao gồm Số lượng cổ phần DPG tối thiểu là 15 triệu cổ phần.
  • Loại Trái phiếu: Trái phiếu phát hành riêng lẻ, không chuyển đổi, có tài sản bảo đảm
  • Khối lượng đăng ký giao dịch tối thiểu: 01 Trái phiếu
  • Phí giao dịch: 0.02% tổng mệnh giá chuyển nhượng nhưng không thấp hơn 200,000 đồng (Hai trăm nghìn đồng)/01 bộ hồ sơ chuyển quyền sở hữu; và tối đa là 10,000,000 đồng (Mười triệu đồng)/01 bộ hồ sơ chuyển quyền sở hữu

2. Các mốc thời gian trả lãi

  • 28/10/2021: Ngày phát hành
  • 28/04/2022: Ngày trả lãi thứ nhất
  • 28/10/2022: Ngày trả lãi thứ hai
  • 28/04/2023: Ngày trả lãi thứ ba
  • 28/10/2023: Ngày trả lãi thứ tư
  • 28/04/2024: Ngày trả lãi thứ năm
  • 28/10/2024: Ngày trả lãi thứ cuối cùng và là ngày đáo hạn

3. Thông tin Doanh nghiệp

Công ty Cổ phần Đạt Phương tập trung vào các mảng kinh doanh chính gồm có:

  • Thi công sở hạ tầng giao thông: Nhà thầu chính của nhiều dự án, công trình hạ tầng giao thông trọng điểm trên cả nước
  • Nhà máy thủy điện: Vận hành 4 nhà máy thủy điện ở tỉnh Quảng Nam và Quảng Ngãi với tổng công suất 98MW
  • Bất động sản: Đầu phát triển bất động sản khu du lịch, đô thị với quỹ đất lên đến 235 ha tại tỉnh Quảng Nam

Một số dự án tiêu biểu:

  • Bất động sản:
    • Dự án: Casamia Calm Hội An

Địa điểm: Cẩm Hà, Hội An, Quảng Nam

Quy mô: 6.4ha

Loại hình: Quần thể biệt thự đa dạng loại hình, kết hợp với hệ thống tiện ích nội khu hiện đại như: khách sạn, villas, clubhouse, nhà hàng, công viên

  • Dự án: Casamia Hội An

Địa điểm: Cẩm Thanh, Hội An, Quảng Nam

Quy mô: 15.6ha

Loại hình: Quần thể biệt thự nổi sinh thái được quản lý bởi thương hiệu 5 sao chuẩn quốc tế

  • Xây lắp hạ tầng giao thông: 
    • Dự án: Cao tốc Bắc – Nam (Vĩnh Hảo – Phan Thiết)

Địa điểm: Bình Thuận

Quy mô: Thi công xây dựng đoạn Km134+000 – Km154+000 nút giao Vĩnh Hảo và tuyến nối QL01

Chủ đầu tư: Bộ Giao thông Vận tải

Loại hình: Cao tốc

  • Dự án: Cầu Phước Lộc

Địa điểm: TP Hồ Chí Minh

Quy mô: Cầu qua sông được xây dựng bằng bê tông cốt thép. Tổng chiều dài 386m, mặt cắt ngang rộng 10.5m

Chủ đầu tư: Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông

Loại hình: Cầu giao thông

  • Nhà máy thủy điện:
    • Dự án: Nhà máy Thủy điện sông Bung 6

Địa điểm: Quảng Nam

Chủ đầu tư: Công ty CP Sông Bung

Công suất: 29 MW

  • Dự án: Nhà máy Thủy điện Sơn Trà 1

Địa điểm: Quảng Ngãi

Chủ đầu tư: Công ty CP 30 – 4 Quảng Ngãi

Tổng công suất phát điện: 69 MW (Sơn Trà 1A đạt 30 MW, Sơn Trà 1B đạt 30 MW, Sơn Trà 1C đạt 9 MW) 

Giao dịch TP SBond Tư vấn TP SBond Hotline
 
 
1900 54 54 71


4. Lịch sử giá Trái phiếu
 

Ngày

Lợi suất bán (%/năm)

Giá bán (VNĐ/TP)

Lợi suất mua (%/năm)

Giá mua (VNĐ/TP)

02/07/2022 - - - -
01/07/2022 9,70% 103.498.520 9,20% 104.535.647
30/06/2022 9,70% 103.471.731 9,20% 104.509.953
29/06/2022 9,70% 103.444.949 9,20% 104.484.266
28/06/2022 9,70% 103.418.174 9,20% 104.458.585
27/06/2022 9,70% 103.391.406 9,20% 104.432.910
26/06/2022 - - - -
25/06/2022 - - - -
24/06/2022 9,70% 103.311.143 9,20% 104.355.924
23/06/2022 9,70% 103.284.403 9,20% 104.330.274
22/06/2022 9,70% 103.257.669 9,20% 104.304.631
21/06/2022 9,70% 103.230.943 9,20% 104.278.994
20/06/2022 9,70% 103.204.223 9,20% 104.253.364
19/06/2022 - - - -
18/06/2022 - - - -
17/06/2022 9,70% 103.124.105 9,20% 104.176.510
16/06/2022 9,70% 103.097.413 9,20% 104.150.904
15/06/2022 9,70% 103.070.728 9,20% 104.125.305
14/06/2022 9,70% 103.044.050 9,20% 104.099.712
13/06/2022 9,70% 103.017.379 9,20% 104.074.126
12/06/2022 - - - -
11/06/2022 - - - -
10/06/2022 9,70% 102.937.406 9,20% 103.997.404
09/06/2022 9,70% 102.910.763 9,20% 103.971.843
08/06/2022 9,70% 102.884.126 9,20% 103.946.287
07/06/2022 9,70% 102.857.496 9,20% 103.920.739
06/06/2022 9,70% 102.830.873 9,20% 103.895.196
05/06/2022 - - - -
04/06/2022 - - - -
03/06/2022 9,70% 102.751.045 9,20% 103.818.606
02/06/2022 9,70% 102.724.450 9,20% 103.793.089
01/06/2022 9,70% 102.697.861 9,20% 103.767.578
31/05/2022 9,70% 102.671.279 9,20% 103.742.073
30/05/2022 9,70% 102.644.705 9,20% 103.716.574
29/05/2022 - - - -
28/05/2022 - - - -
27/05/2022 9,70% 102.565.021 9,20% 103.640.116
26/05/2022 9,70% 102.538.474 9,20% 103.614.642
25/05/2022 9,70% 102.511.934 9,20% 103.589.175
24/05/2022 9,70% 102.485.400 9,20% 103.563.714
23/05/2022 9,70% 102.458.873 9,20% 103.538.259
22/05/2022 - - - -
21/05/2022 - - - -
20/05/2022 9,70% 102.379.335 9,20% 103.461.932
19/05/2022 9,70% 102.352.835 9,20% 103.436.502
18/05/2022 9,70% 102.326.343 9,20% 103.411.079
17/05/2022 9,70% 102.299.857 9,20% 103.385.662
16/05/2022 9,70% 102.273.379 9,20% 103.360.251
15/05/2022 - - - -
14/05/2022 - - - -
13/05/2022 9,70% 102.193.984 9,20% 103.284.055
12/05/2022 9,70% 102.167.532 9,20% 103.258.669
11/05/2022 9,70% 102.141.088 9,20% 103.233.289
10/05/2022 9,70% 102.114.650 9,20% 103.207.916
09/05/2022 9,70% 102.088.220 9,20% 103.182.548
08/05/2022 - - - -
07/05/2022 - - - -
06/05/2022 9,70% 102.008.969 9,20% 103.106.484
05/05/2022 9,70% 101.982.565 9,20% 103.081.141
04/05/2022 9,70% 101.956.169 9,20% 103.055.805
03/05/2022 - - - -
02/05/2022 - - - -
01/05/2022 - - - -
30/04/2022 - - - -
29/04/2022 9,70% 101.824.288 9,20% 102.929.218
28/04/2022 9,70% 101.797.933 9,20% 102.903.919
27/04/2022 9,70% 101.771.584 9,20% 102.878.626
26/04/2022 9,70% 101.745.242 9,20% 102.853.340
25/04/2022 9,70% 101.718.907 9,20% 102.828.060
24/04/2022 - - - -
23/04/2022 - - - -
22/04/2022 9,70% 101.639.942 9,20% 102.752.256
21/04/2022 9,70% 101.613.635 9,20% 102.727.001
20/04/2022 9,70% 101.587.334 9,20% 102.701.752
19/04/2022 9,70% 106.784.408 9,20% 107.900.494
18/04/2022 9,70% 106.756.761 9,20% 107.873.967
17/04/2022 - - - -
16/04/2022 9,70% 0 9,20% 0
15/04/2022 9,70% 106.673.865 9,20% 107.794.423
14/04/2022 9,70% 106.646.247 9,20% 107.767.922
13/04/2022 9,70% 106.618.636 9,20% 107.741.427
12/04/2022 9,70% 106.591.032 9,20% 107.714.939
11/04/2022 - - - -
10/04/2022 - - - -
09/04/2022 - - - -
08/04/2022 9,70% 106.480.690 9,20% 107.609.051
07/04/2022 9,70% 106.453.122 9,20% 107.582.595
06/04/2022 9,70% 106.425.561 9,20% 107.556.146
05/04/2022 9,70% 106.398.007 9,20% 107.529.703
04/04/2022 9,70% 106.370.461 9,20% 107.503.266
03/04/2022 - - - -
02/04/2022 - - - -
01/04/2022 9,70% 106.287.864 9,20% 107.423.997
31/03/2022 9,70% 106.260.346 9,20% 107.397.586
30/03/2022 9,70% 106.232.836 9,20% 107.371.182
29/03/2022 9,70% 106.205.332 9,20% 107.344.785
28/03/2022 9,70% 106.177.835 9,20% 107.318.394
27/03/2022 - - - -
26/03/2022 - - - -
25/03/2022 9,70% 106.095.388 9,20% 107.239.261
24/03/2022 9,70% 106.067.920 9,20% 107.212.896
23/03/2022 9,70% 106.040.459 9,20% 107.186.538
22/03/2022 9,70% 106.013.005 9,20% 107.160.186
21/03/2022 9,70% 105.985.558 9,20% 107.133.840
20/03/2022 - - - -
19/03/2022 - - - -
18/03/2022 9,70% 105.903.261 9,20% 107.054.843
17/03/2022 9,70% 105.875.842 9,20% 107.028.523
16/03/2022 9,70% 105.848.431 9,20% 107.002.210
15/03/2022 9,70% 105.821.027 9,20% 106.975.904
14/03/2022 9,70% 105.793.630 9,20% 106.949.603
13/03/2022 - - - -
12/03/2022 - - - -
11/03/2022 9,70% 105.711.481 9,20% 106.870.742
10/03/2022 9,70% 105.684.112 9,20% 106.844.468
09/03/2022 9,70% 105.656.751 9,20% 106.818.200
08/03/2022 9,70% 105.629.396 9,20% 106.791.938
07/03/2022 9,70% 105.602.049 9,20% 106.765.683
06/03/2022 - - - -
05/03/2022 - - - -
04/03/2022 9,70% 105.520.049 9,20% 106.686.957
03/03/2022 9,70% 105.492.729 9,20% 106.660.728
02/03/2022 9,70% 105.465.417 9,20% 106.634.506
01/03/2022 9,70% 105.438.112 9,20% 106.608.290
28/02/2022 9,70% 105.410.814 9,20% 106.582.080
27/02/2022 - - - -
26/02/2022 - - - -
25/02/2022 9,70% 105.328.963 9,20% 106.503.489
24/02/2022 9,70% 105.301.693 9,20% 106.477.305
23/02/2022 9,70% 105.274.431 9,20% 106.451.128
22/02/2022 9,70% 105.247.175 9,20% 106.424.957
21/02/2022 9,70% 105.219.927 9,20% 106.398.792
20/02/2022 - - - -
19/02/2022 - - - -
18/02/2022 9,70% 105.138.223 9,20% 106.320.336
17/02/2022 9,70% 105.111.003 9,20% 106.294.197
16/02/2022 9,70% 105.083.790 9,20% 106.268.065
15/02/2022 9,70% 105.056.584 9,20% 106.241.939
14/02/2022 9,70% 105.029.384 9,20% 106.215.819
13/02/2022 - - - -
12/02/2022 - - - -
11/02/2022 9,70% 104.947.829 9,20% 106.137.499
10/02/2022 9,70% 104.920.658 9,20% 106.111.405
09/02/2022 9,70% 104.893.494 9,20% 106.085.317
08/02/2022 9,70% 104.866.337 9,20% 106.059.236
07/02/2022 9,70% 104.839.187 9,20% 106.033.161
06/02/2022 - - - -
05/02/2022 - - - -
04/02/2022 - - - -
03/02/2022 - - - -
02/02/2022 - - - -
01/02/2022 - - - -
31/01/2022 - - - -
30/01/2022 - - - -
29/01/2022 - - - -
28/01/2022 9,70% 104.568.074 9,20% 105.772.766
27/01/2022 9,70% 104.541.002 9,20% 105.746.761
26/01/2022 9,70% 104.513.936 9,20% 105.720.763
25/01/2022 9,70% 104.486.877 9,20% 105.694.772
24/01/2022 9,70% 104.459.826 9,20% 105.668.787
23/01/2022 - - - -
22/01/2022 - - - -
21/01/2022 9,70% 104.378.713 9,20% 105.590.870
20/01/2022 9,70% 104.351.689 9,20% 105.564.910
19/01/2022 9,70% 104.324.672 9,20% 105.538.957
18/01/2022 9,70% 104.297.663 9,20% 105.513.010
17/01/2022 9,70% 104.270.660 9,20% 105.487.069
16/01/2022 - - - -
15/01/2022 - - - -
14/01/2022 9,70% 104.189.694 9,40% 104.919.246
13/01/2022 9,70% 104.162.719 9,40% 104.892.903
12/01/2022 9,70% 104.135.751 9,40% 104.866.567
11/01/2022 9,70% 104.108.791 9,40% 104.840.238
10/01/2022 9,70% 104.081.837 9,40% 104.813.915
09/01/2022 - - - -
08/01/2022 - - - -
07/01/2022 9,70% 104.001.017 9,40% 104.734.987
06/01/2022 9,70% 103.974.091 9,40% 104.708.690
05/01/2022 9,70% 103.947.172 9,40% 104.682.401
04/01/2022 9,70% 103.920.260 9,40% 104.656.118
03/01/2022 - - - -
02/01/2022 - - - -
01/01/2022 - - - -
31/12/2021 9,70% 103.812.682 9,40% 104.551.051
30/12/2021 9,70% 103.785.805 9,40% 104.524.801
29/12/2021 9,70% 103.758.935 9,40% 104.498.558
28/12/2021 9,70% 103.732.072 9,40% 104.472.321
27/12/2021 9,70% 103.705.216 9,40% 104.446.090
26/12/2021 - - - -
25/12/2021 - - - -
24/12/2021 9,70% 103.624.689 9,40% 104.367.439
23/12/2021 9,70% 103.597.860 9,40% 104.341.235
22/12/2021 9,70% 103.571.039 9,40% 104.315.038
21/12/2021 9,70% 103.544.224 9,40% 104.288.847
20/12/2021 9,70% 103.517.416 9,40% 104.262.662
19/12/2021 - - - -
18/12/2021 - - - -
17/12/2021 9,70% 103.437.035 9,40% 104.184.149
16/12/2021 9,70% 103.410.255 9,40% 104.157.991
15/12/2021 9,70% 103.383.482 9,40% 104.131.840
14/12/2021 9,70% 103.356.716 9,40% 104.105.695
13/12/2021 9,70% 103.329.957 9,40% 104.079.557
12/12/2021 - - - -
11/12/2021 - - - -
10/12/2021 9,70% 103.249.722 9,40% 104.001.181
09/12/2021 9,70% 103.222.990 9,40% 103.975.069
08/12/2021 9,70% 103.196.266 9,40% 103.948.964
07/12/2021 9,70% 103.169.548 9,40% 103.922.865
06/12/2021 9,70% 103.142.838 9,40% 103.896.772
05/12/2021 - - - -
04/12/2021 - - - -
03/12/2021 9,70% 103.062.747 9,40% 103.818.535
02/12/2021 9,70% 103.036.064 9,40% 103.792.468
01/12/2021 9,70% 103.009.388 9,40% 103.766.409
Mở tài khoản Web Trading GDCK cơ sở Web Trading GDCK phái sinh Bảng giá
Công ty cổ phần chứng khoán SSI