Công ty cổ phần chứng khoán SSI

Đấu giá mới nhất

THÔNG TIN CHI TIẾT TRÁI PHIẾU PAPA2022.06

1. Thông tin Trái phiếu

 

  • Tên TCPH: Công ty Cổ phần Pacific Partners
  • Ngày phát hành: 23/06/2022
  • Ngày đáo hạn: 23/06/2023
  • Kỳ hạn trái phiếu: 12 tháng
  • Mệnh giá: 100,000,000 VNĐ/trái phiếu
  • Tổng mệnh giá phát hành: 100 tỷ đồng
  • Lãi suất danh nghĩa (coupon): 11 %/năm
  • Kỳ trả lãi: 6 tháng/lần
  • Tài sản bảo đảm: 3,572,000 cổ phiếu Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (HOSE: OPC)
  • Loại Trái phiếu: Phát hành riêng lẻ, không chuyển đổi, không kèm chứng quyền, có tài sản bảo đảm
  • Khối lượng đăng ký giao dịch tối thiểu: 1 Trái phiếu
  • Phí giao dịch: 0,02% tổng mệnh giá chuyển nhượng nhưng không thấp hơn 200.000 đồng (Hai trăm nghìn đồng)/01 bộ hồ sơ chuyển quyền sở hữu; và tối đa là 10.000.000 đồng (Mười triệu đồng)/01 bộ hồ sơ chuyển quyền sở hữu

2. Các mốc thời gian trả lãi

 

  • 23/06/2022 : Ngày phát hành 
  • 23/12/2022 : Ngày trả lãi thứ nhất
  • 23/06/2023 : Ngày trả lãi thứ hai và là ngày đáo hạn

3. Thông tin Doanh nghiệp

 

Chính thức hoạt động kinh doanh từ 2020, Công ty Cổ phần Pacific Partners là đơn vị nhập khẩu than trực tiếp từ các nước Indonesia, Nga, Úc… Sản phẩm cung cấp bởi công ty đóng vai trò quan trọng trong thị trường phát điện và thị trường sản xuất thép. Hiện than vẫn là nguồn nhiên liệu lớn nhất thế giới.

Các sản phẩm chủ lực của Công ty bao gồm:

  • Than Indonesia:  giữ vai trong quan trọng trong việc cân bằng năng lượng và giá cả nhiên liệu ở các nước Châu Á & là một trong những nhà cung cấp than lớn nhất thế giới.
  • Than Nga: Nga là quốc gia có trữ lượng than đứng thứ 3 và là nhà khai thác, sản xuất than lớn thứ 6 trên thế giới (chiếm 4,5% lượng khai thác than trên quy mô toàn cầu),
  • Than Úc: Than Úc được ứng dụng chủ yếu trong các nhà máy nhiệt điện than, Sản lượng than Úc chiếm gần 30% trong tổng lượng than nhập khẩu cả nước.
Giao dịch TP SBond Tư vấn TP SBond Hotline
 
 
1900 54 54 71

4. Lịch sử giá Trái phiếu

Ngày

Lợi suất bán (%/năm)

Giá bán (VNĐ/TP)

Lợi suất mua (%/năm)

Giá mua (VNĐ/TP)

17/08/2022 9,50% 102.806.945 9,00% 103.213.380
16/08/2022 9,50% 102.780.742 9,00% 103.188.427
15/08/2022 9,50% 102.754.546 9,00% 103.163.481
14/08/2022 - - - -
13/08/2022 9,50% 0 9,00% 0
12/08/2022 9,50% 102.675.997 9,00% 103.088.679
11/08/2022 9,50% 102.649.828 9,00% 103.063.757
10/08/2022 9,50% 102.623.665 9,00% 103.038.841
09/08/2022 9,50% 102.597.509 9,00% 103.013.931
08/08/2022 9,50% 102.571.359 9,00% 102.989.027
07/08/2022 - - - -
06/08/2022 - - - -
05/08/2022 9,50% 102.492.950 9,00% 102.914.351
04/08/2022 9,50% 102.466.827 9,00% 102.889.471
03/08/2022 9,50% 102.440.711 9,00% 102.864.598
02/08/2022 9,50% 102.414.602 9,00% 102.839.730
01/08/2022 9,50% 102.388.499 9,00% 102.814.868
31/07/2022 - - - -
30/07/2022 - - - -
29/07/2022 9,50% 102.310.230 9,00% 102.740.318
28/07/2022 9,50% 102.284.153 9,00% 102.715.481
27/07/2022 9,50% 102.258.084 9,00% 102.690.649
26/07/2022 9,50% 102.232.021 9,00% 102.665.823
25/07/2022 9,50% 102.205.964 9,00% 102.641.003
24/07/2022 - - - -
23/07/2022 - - - -
22/07/2022 9,50% 102.127.835 9,00% 102.566.580
21/07/2022 9,50% 102.101.805 9,00% 102.541.784
20/07/2022 9,50% 102.075.782 9,00% 102.516.994
19/07/2022 9,50% 102.049.765 9,00% 102.492.210
18/07/2022 9,50% 102.023.755 9,00% 102.467.432
17/07/2022 - - - -
16/07/2022 - - - -
15/07/2022 9,50% 101.945.765 9,00% 102.393.135
14/07/2022 9,50% 101.919.782 9,00% 102.368.381
13/07/2022 9,50% 101.893.805 9,00% 102.343.633
12/07/2022 9,50% 101.867.835 9,00% 102.318.891
11/07/2022 9,50% 101.841.871 9,00% 102.294.155
10/07/2022 - - - -
09/07/2022 - - - -
08/07/2022 9,50% 101.764.020 9,00% 102.219.983
07/07/2022 9,50% 101.738.083 9,00% 102.195.271
06/07/2022 9,50% 101.712.152 9,00% 102.170.565
05/07/2022 9,50% 101.686.228 9,00% 102.145.865
04/07/2022 9,50% 101.660.311 9,00% 102.121.171
03/07/2022 - - - -
02/07/2022 - - - -
01/07/2022 9,50% 101.582.599 9,00% 102.047.125
30/06/2022 9,50% 101.556.708 9,00% 102.022.454
29/06/2022 9,50% 101.530.824 9,00% 101.997.790
28/06/2022 9,50% 101.504.946 9,00% 101.973.132
27/06/2022 9,50% 101.479.075 9,00% 101.948.480
26/06/2022 - - - -
25/06/2022 - - - -
24/06/2022 9,50% 101.401.501 9,00% 101.874.558
23/06/2022 9,50% 101.375.656 9,00% 101.849.930
Mở tài khoản Web Trading GDCK cơ sở Web Trading GDCK phái sinh Bảng giá
Công ty cổ phần chứng khoán SSI