Công ty cổ phần chứng khoán SSI

Đấu giá mới nhất

THÔNG TIN CHI TIẾT TRÁI PHIẾU TASECO 2022

1. Thông tin Trái phiếu

 

  • Tên TCPH: Công ty Cổ phần Tập đoàn Taseco (Taseco Group)
  • Ngày phát hành: 20/06/2022
  • Ngày đáo hạn: 20/06/2023
  • Kỳ hạn trái phiếu: 12 tháng
  • Mệnh giá: 100,000,000 VNĐ/trái phiếu
  • Tổng mệnh giá phát hành: 120 tỷ đồng
  • Lãi suất danh nghĩa (coupon): 11 %/năm
  • Kỳ trả lãi: 6 tháng/lần
  • Tài sản bảo đảm: 5 triệu cổ phiếu CTCP Dịch vụ Hàng không TASECO (HOSE: AST)
  • Loại Trái phiếu: Phát hành riêng lẻ, không chuyển đổi, không kèm chứng quyền, có tài sản bảo đảm
  • Khối lượng đăng ký giao dịch tối thiểu: 1 Trái phiếu
  • Phí giao dịch: Theo biểu phí chung của SBond 0,02% tổng mệnh giá chuyển nhượng nhưng không thấp hơn 200.000 đồng (Hai trăm nghìn đồng)/01 bộ hồ sơ chuyển quyền sở hữu; và tối đa là 10.000.000 đồng (Mười triệu đồng)/01 bộ hồ sơ chuyển quyền sở hữu

2. Các mốc thời gian trả lãi

 

  • 20/06/2023 : Ngày trả lãi thứ hai và là ngày đáo hạn
  • 20/12/2022 : Ngày trả lãi thứ nhất
  • 20/06/2022 : Ngày phát hành

3. Thông tin Doanh nghiệp

 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Taseco (Taseco Group), tiền thân là Công ty CP Dịch vụ hàng không Thăng Long (TASECO), được thành lập năm 2005 với hoạt động kinh doanh chính là kinh doanh dịch vụ phi hàng không tại Sân bay quốc tế Nội Bài.

Hiện tại, Taseco Group (Công ty) hoạt động theo mô hình tập đoàn với 02 công ty con cấp 1, 14 công ty con cấp 2 và 05 công ty liên kết, với 2 mảng kinh doanh chính: Dịch vụ phi hàng không, kinh doanh khách sạn và cung ứng suất ăn hàng không và Kinh doanh bất động sản

 

Giao dịch TP SBond Tư vấn TP SBond Hotline
 
 
1900 54 54 71
 

4. Lịch sử giá Trái phiếu

 

Ngày

Lợi suất bán (%/năm)

Giá bán (VNĐ/TP)

Lợi suất mua (%/năm)

Giá mua (VNĐ/TP)

04/10/2022 9,20% 104.357.025 8,50% 0
03/10/2022 9,20% 104.331.248 8,50% 0
02/10/2022 - - - -
01/10/2022 - - - -
30/09/2022 9,20% 104.253.956 8,50% 0
29/09/2022 9,20% 104.228.204 - -
28/09/2022 9,20% 104.202.459 - -
27/09/2022 9,20% 104.176.721 - -
26/09/2022 9,20% 104.150.989 - -
25/09/2022 - - - -
24/09/2022 - - - -
23/09/2022 9,20% 104.073.830 8,50% 0
22/09/2022 9,20% 104.048.123 8,50% 0
21/09/2022 9,20% 104.022.423 8,50% 0
20/09/2022 9,20% 103.996.728 8,50% 0
19/09/2022 9,20% 103.971.041 8,50% 0
18/09/2022 - - - -
17/09/2022 - - - -
16/09/2022 9,20% 103.894.015 8,50% 104.407.182
15/09/2022 9,20% 103.868.353 8,50% 104.383.314
14/09/2022 9,50% 103.622.558 9,00% 103.989.897
13/09/2022 9,50% 103.596.148 9,00% 103.964.757
12/09/2022 9,50% 103.569.743 9,00% 103.939.623
11/09/2022 - - - -
10/09/2022 - - - -
09/09/2022 9,50% 103.490.572 9,00% 103.864.258
08/09/2022 9,50% 103.464.194 9,00% 103.839.149
07/09/2022 9,50% 103.437.824 9,00% 103.814.045
06/09/2022 9,50% 103.411.460 9,00% 103.788.948
05/09/2022 9,50% 103.385.103 9,00% 103.763.857
04/09/2022 - - - -
03/09/2022 - - - -
02/09/2022 - - - -
01/09/2022 - - - -
31/08/2022 9,50% 103.253.419 9,00% 103.638.491
30/08/2022 9,50% 103.227.102 9,00% 103.613.436
29/08/2022 9,50% 103.200.792 9,00% 103.588.387
28/08/2022 - - - -
27/08/2022 - - - -
26/08/2022 9,50% 103.121.902 9,00% 103.513.277
25/08/2022 9,50% 103.095.619 9,00% 103.488.252
24/08/2022 9,50% 103.069.342 9,00% 103.463.234
23/08/2022 9,50% 103.043.073 9,00% 103.438.221
22/08/2022 9,50% 103.016.809 9,00% 103.413.214
21/08/2022 - - - -
20/08/2022 - - - -
19/08/2022 9,50% 102.938.060 9,00% 103.338.231
18/08/2022 9,50% 102.911.824 9,00% 103.313.249
17/08/2022 9,50% 102.885.594 9,00% 103.288.272
16/08/2022 9,50% 102.859.371 9,00% 103.263.302
15/08/2022 9,50% 102.833.155 9,00% 103.238.338
14/08/2022 - - - -
13/08/2022 9,50% 0 9,00% 0
12/08/2022 9,50% 102.754.546 9,00% 103.163.481
11/08/2022 9,50% 102.728.356 9,00% 103.138.541
10/08/2022 9,50% 102.702.174 9,00% 103.113.607
09/08/2022 9,50% 102.675.997 9,00% 103.088.679
08/08/2022 9,50% 102.649.828 9,00% 103.063.757
07/08/2022 - - - -
06/08/2022 - - - -
05/08/2022 9,50% 102.571.359 9,00% 102.989.027
04/08/2022 9,50% 102.545.216 9,00% 102.964.129
03/08/2022 9,50% 102.519.080 9,00% 102.939.237
02/08/2022 9,50% 102.492.950 9,00% 102.914.351
01/08/2022 9,50% 102.466.827 9,00% 102.889.471
31/07/2022 - - - -
30/07/2022 - - - -
29/07/2022 9,50% 102.388.499 9,00% 102.814.868
28/07/2022 9,50% 102.362.402 9,00% 102.790.012
27/07/2022 9,50% 102.336.313 9,00% 102.765.162
26/07/2022 9,50% 102.310.230 9,00% 102.740.318
25/07/2022 9,50% 102.284.153 9,00% 102.715.481
24/07/2022 - - - -
23/07/2022 - - - -
22/07/2022 9,50% 102.205.964 9,00% 102.641.003
21/07/2022 9,50% 102.179.914 9,00% 102.616.189
20/07/2022 9,50% 102.153.871 9,00% 102.591.382
19/07/2022 9,50% 102.127.835 9,00% 102.566.580
18/07/2022 9,50% 102.101.805 9,00% 102.541.784
17/07/2022 - - - -
16/07/2022 - - - -
15/07/2022 9,50% 102.023.755 9,00% 102.467.432
14/07/2022 9,50% 101.997.752 9,00% 102.442.661
13/07/2022 9,50% 101.971.755 9,00% 102.417.895
12/07/2022 9,50% 101.945.765 9,00% 102.393.135
11/07/2022 9,50% 101.919.782 9,00% 102.368.381
10/07/2022 - - - -
09/07/2022 - - - -
08/07/2022 9,50% 101.841.871 9,00% 102.294.155
07/07/2022 9,50% 101.815.914 9,00% 102.269.425
06/07/2022 9,50% 101.789.964 9,00% 102.244.701
05/07/2022 9,50% 101.764.020 9,00% 102.219.983
04/07/2022 9,50% 101.738.083 9,00% 102.195.271
03/07/2022 - - - -
02/07/2022 - - - -
01/07/2022 9,50% 101.660.311 9,00% 102.121.171
30/06/2022 9,50% 101.634.400 9,00% 102.096.483
29/06/2022 9,50% 101.608.496 9,00% 102.071.801
28/06/2022 9,50% 101.582.599 9,00% 102.047.125
27/06/2022 9,50% 101.556.708 9,00% 102.022.454
26/06/2022 - - - -
25/06/2022 - - - -
24/06/2022 9,50% 101.479.075 9,00% 101.948.480
23/06/2022 9,30% 101.641.060 9,00% 101.923.833
22/06/2022 9,30% 101.615.687 9,00% 101.899.193
21/06/2022 9,30% 101.590.321 9,00% 101.874.558
Mở tài khoản Web Trading GDCK cơ sở Web Trading GDCK phái sinh Bảng giá
Công ty cổ phần chứng khoán SSI