Danh mục đầu tư

DANH MỤC ĐẦU TƯ

Phân bố tài sản
Danh mục Top 10
STT Mã chứng khoán Số lượng cổ phiếu Tỷ trọng
NAV (%)
Tỷ lệ
FOL (%)
1 VPB 5.100 5,82%
2 VNM 900 5,45%
3 FPT 1.000 5,30%
4 VIC 1.100 5,26%
5 ACB 3.300 5,22%
6 MSN 700 4,84%
7 TCB 2.600 4,40%
8 HPG 3.700 4,17%
9 VHM 1.200 4,15%
10 SSB 1.800 3,95%
Danh mục chứng khoán cơ cấu
STT
No.
Mã CP
Sec Code
Tỉ lệ
%
Số lượng
Qty
Giá
Price
Đối tượng áp dụng mã chứng khoán thay thế bằng tiền
Parties can substitute cash for securities
1 ACB 5,2% 3.300 21.500 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
2 BVH 0,4% 100 46.900 BVSC
3 CTG 1,5% 800 25.800
4 DGC 0,7% 200 50.400
5 DIG 0,4% 400 13.000
6 FPT 5,3% 1.000 72.000 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
7 GEX 0,5% 500 13.350
8 GMD 1,0% 300 46.000 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
9 HCM 0,3% 200 20.050
10 HDB 2,2% 2.000 14.950 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
11 HPG 4,2% 3.700 15.300
12 HSG 0,4% 500 9.860
13 IDC 0,5% 200 32.000
14 KBC 0,7% 500 17.700
15 KDC 0,5% 100 61.500
16 KDH 0,8% 500 22.450
17 LPB 1,3% 1.700 10.650 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
18 MBB 3,5% 2.900 16.200 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
19 MSB 1,8% 2.000 12.200 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
20 MSN 4,8% 700 94.000
21 MWG 3,3% 1.200 37.800 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
22 NLG 0,4% 200 25.000
23 NVL 1,4% 900 20.450
24 OCB 0,9% 800 15.150
25 PDR 0,3% 300 12.900
26 PLX 0,2% 100 28.250
27 PNJ 1,6% 200 106.200 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
28 POW 0,4% 500 10.850
29 PVD 0,3% 300 13.500
30 PVS 0,3% 200 19.400
31 SBT 0,3% 300 11.600
32 SHB 1,9% 2.800 9.300
33 SSB 4,0% 1.800 29.800
34 SSI 1,5% 1.200 17.100 SSI
35 STB 3,1% 2.200 18.900
36 TCB 4,4% 2.600 23.000 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
37 TCH 0,3% 400 8.620
38 THD 1,2% 400 40.000
39 TPB 1,5% 1.000 20.300 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
40 VCB 3,2% 600 73.100 VCBS
41 VCI 0,5% 300 20.850 VCSC
42 VHC 0,4% 100 59.800
43 VHM 4,2% 1.200 47.000
44 VIB 1,8% 1.300 18.300 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
45 VIC 5,3% 1.100 65.000
46 VJC 2,3% 300 102.000
47 VND 0,8% 1.000 11.250
48 VNM 5,5% 900 82.200
49 VPB 5,8% 5.100 15.500 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
50 VRE 2,0% 1.000 27.400
 
Giá trị danh mục chứng khoán cơ cấu/Value of component securities basket: 1.284.443.000 VND
Giá trị lô chứng chỉ quỹ ETF/Value per ETF Creation Unit: (VND) 1.358.396.767 VND
Giá trị chênh lệch/Cash component: (VND) 73.953.767 VND

(*) Nhà đầu tư nước ngoài: Do cổ phiếu đã đạt tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa/Foreign Investor : The stock reaches foreign ownership limit

(*) BVSC: Hạn chế đầu tư cổ phiếu công ty mẹ theo quy định điều 28.4a, Thông tư 121/2020/TT-BTC/ Restriction of ownership by Circular 121/2020/TT-BTC

(*) SSI: Cổ phiếu Quỹ chưa đăng ký giao dịch: Treasury stock not yet registered for trading

(*) VCBS: Hạn chế đầu tư cổ phiếu công ty mẹ theo quy định điều 28.4a, Thông tư 121/2020/TT-BTC/ Restriction of ownership by Circular 121/2020/TT-BTC

(*) VCSC: Cổ phiếu Quỹ chưa đăng ký giao dịch: Treasury stock not yet registered for trading

Công ty cổ phần chứng khoán SSI