Danh mục đầu tư

DANH MỤC ĐẦU TƯ

Phân bố tài sản
Danh mục Top 10
STT Mã chứng khoán Số lượng cổ phiếu Tỷ trọng
NAV (%)
Tỷ lệ
FOL (%)
1 VPB 3.600 5,86%
2 TCB 2.600 5,47%
3 VHM 1.500 4,96%
4 HPG 3.700 4,90%
5 FPT 1.000 4,79%
6 ACB 3.300 4,43%
7 MSN 700 4,12%
8 NVL 900 4,03%
9 MWG 1.100 3,92%
10 VIC 1.100 3,91%
Danh mục chứng khoán cơ cấu
STT
No.
Mã CP
Sec Code
Tỉ lệ
%
Số lượng
Qty
Giá
Price
Đối tượng áp dụng mã chứng khoán thay thế bằng tiền
Parties can substitute cash for securities
1 ACB 4,4% 3.300 24.850 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
2 BVH 0,3% 100 57.500 BVSC
3 CTG 1,3% 800 29.200
4 DGC 1,0% 200 93.600
5 DIG 0,7% 300 41.250
6 FPT 4,8% 1.000 88.700 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
7 GEX 0,7% 500 24.400
8 GMD 0,9% 300 53.200
9 HCM 0,3% 200 26.800
10 HDB 2,3% 1.600 26.350
11 HPG 4,9% 3.700 24.550
12 HSG 0,5% 400 21.750
13 IDC 0,7% 200 64.700
14 KBC 1,0% 500 38.250
15 KDC 0,4% 100 68.500
16 KDH 1,1% 500 38.850
17 LPB 1,2% 1.400 16.050 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
18 MBB 3,5% 2.400 27.250 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
19 MSB 1,6% 1.500 19.250 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
20 MSN 4,1% 700 109.000
21 MWG 3,9% 1.100 66.000 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
22 NLG 0,5% 200 42.800
23 NVL 4,0% 900 83.000
24 OCB 0,8% 800 18.250
25 PDR 0,9% 300 54.500
26 PLX 0,2% 100 43.250
27 PNJ 1,2% 200 115.000 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
28 POW 0,5% 600 14.100
29 PVD 0,3% 300 19.250
30 PVS 0,3% 200 25.800
31 SBT 0,3% 300 19.000
32 SHB 2,1% 2.500 15.800
33 SSB 3,1% 1.800 31.450
34 SSI 1,6% 1.200 24.600 SSI
35 STB 2,9% 2.100 25.550
36 TCB 5,5% 2.600 39.000 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
37 TCH 0,3% 400 12.400
38 THD 1,0% 300 59.200
39 TPB 1,4% 900 28.850 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
40 VCB 2,6% 600 81.500 VCBS
41 VCI 0,5% 200 46.800 VCSC
42 VHC 0,5% 100 86.800
43 VHM 5,0% 1.500 61.300
44 VIB 1,9% 1.300 26.400 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
45 VIC 3,9% 1.100 65.900
46 VJC 2,0% 300 123.400
47 VND 1,2% 1.000 22.450
48 VNM 3,5% 900 71.800
49 VPB 5,9% 3.600 30.150 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
50 VRE 1,6% 1.000 29.300
 
Giá trị danh mục chứng khoán cơ cấu/Value of component securities basket: 1.753.740.000 VND
Giá trị lô chứng chỉ quỹ ETF/Value per ETF Creation Unit: (VND) 1.852.372.125 VND
Giá trị chênh lệch/Cash component: (VND) 98.632.125 VND

(*) Nhà đầu tư nước ngoài: Do cổ phiếu đã đạt tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa/Foreign Investor : The stock reaches foreign ownership limit

(*) BVSC: Hạn chế đầu tư cổ phiếu công ty mẹ theo quy định điều 44.4 a Thông tư 210/2012/TT-BTC/ BVSC: Restriction of ownership by Circular 210/2012/TT-BTC

(*) SSI: Cổ phiếu Quỹ chưa đăng ký giao dịch/ SSI: Treasury stock not yet registered for trading

(*) VCBS: Hạn chế đầu tư cổ phiếu công ty mẹ theo quy định điều 44.4 a Thông tư 210/2012/TT-BTC/ VCBS: Restriction of ownership by Circular 210/2012/TT-BTC

(*) BVSC: Hạn chế đầu tư cổ phiếu công ty mẹ theo quy định điều 44.4 a Thông tư 210/2012/TT-BTC/ BVSC: Restriction of ownership by Circular 210/2012/TT-BTC

Công ty cổ phần chứng khoán SSI