Giao dịch

QUỸ ETF SSIAM VNX50
18.778,59
-100,31 (-0,53%) Cập nhật ngày 18/04/2021
Giao dịch

QUY ĐỊNH VỀ GIAO DỊCH HOÁN ĐỔI QUỸ ETF SSIAM VNX50

LỆNH HOÁN ĐỔI MUA THẤP NHẤT

01 lô đơn vị quỹ (tương đương 100.000 đơn vị quỹ)

LỆNH HOÁN ĐỔI BÁN THẤP NHẤT

01 lô đơn vị quỹ (tương đương 100.000 đơn vị quỹ)

NGÀY GIAO DỊCH

Hàng ngày (Ngày T)

THỜI GIAN NHẬN LỆNH CUỐI CÙNG TẠI THÀNH VIÊN LẬP QUỸ

14:40 giờ ngày T

Danh mục chứng khoán cơ cấu
STT
No.
Mã CP
Sec Code
Tỉ lệ
%
Số lượng
Qty
Giá
Price
Đối tượng áp dụng mã chứng khoán thay thế bằng tiền
Parties can substitute cash for securities
1 ACB 4,6% 2.600 33.100 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
2 BID 0,5% 200 42.000
3 BVH 0,3% 100 57.900 BVSC
4 CII 0,2% 200 22.800
5 CTD 0,4% 100 67.900
6 CTG 1,6% 700 42.000
7 DXG 0,7% 500 24.250
8 EIB 2,0% 1.400 26.200
9 FLC 0,5% 700 13.850
10 FPT 3,4% 800 79.700 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
11 GAS 0,5% 100 86.000
12 GEX 0,6% 400 25.900
13 GMD 0,5% 300 33.500
14 HCM 0,2% 100 32.000
15 HDB 2,1% 1.500 26.650
16 HPG 7,0% 2.400 54.600
17 HSG 0,7% 400 31.450
18 KBC 0,8% 400 37.900
19 KDH 0,7% 400 31.400
20 MBB 3,5% 2.200 30.200
21 MSN 2,7% 500 100.100
22 MWG 2,1% 300 134.000 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
23 NLG 0,4% 200 34.200
24 NVL 2,9% 500 108.000
25 PDR 0,8% 200 71.000
26 PHR 0,3% 100 53.800
27 PLX 0,3% 100 52.800
28 PNJ 1,0% 200 90.900 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
29 POW 0,4% 600 13.200
30 PVD 0,2% 200 21.850
31 PVS 0,4% 300 23.400
32 REE 0,3% 100 51.000 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
33 ROS 0,3% 700 7.710
34 SAB 0,9% 100 169.100
35 SBT 0,4% 300 22.000
36 SHB 2,3% 1.700 25.800
37 SSI 0,7% 400 34.000 SSI
38 STB 2,7% 2.300 22.100
39 TCB 6,5% 3.000 40.450 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
40 TCH 0,2% 200 22.950
41 VCB 2,6% 500 96.300 VCBS
42 VCS 0,5% 100 93.400
43 VHC 0,2% 100 36.100
44 VHM 5,9% 1.100 101.000
45 VIC 11,4% 1.500 143.000
46 VJC 2,1% 300 129.000
47 VNM 6,7% 1.300 96.900
48 VPB 6,3% 2.400 48.950
49 VPI 0,2% 100 35.900
50 VRE 2,2% 1.200 33.950
 
Giá trị danh mục chứng khoán cơ cấu/The value of basket of component securities 1.768.082.000 VND
Giá trị lô chứng chỉ quỹ ETF/The value per lot of ETF 1.877.859.448 VND
Giá trị chênh lệch/ Cash 109.777.448 VND

(*) Nhà đầu tư nước ngoài: Do cổ phiếu đã đạt tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa/Foreign Investor : The stock reaches foreign ownership limit

(*) BVSC: Hạn chế đầu tư cổ phiếu công ty mẹ theo quy định điều 44.4 a Thông tư 210/2012/TT-BTC/ BVSC: Restriction of ownership by Circular 210/2012/TT-BTC

(*) SSI: Cổ phiếu Quỹ chưa đăng ký giao dịch/ SSI: Treasury stock not yet registered for trading

(*) VCBS: Hạn chế đầu tư cổ phiếu công ty mẹ theo quy định điều 44.4 a Thông tư 210/2012/TT-BTC/ VCBS: Restriction of ownership by Circular 210/2012/TT-BTC

Kết quả giao dịch
Chỉ tiêu/Criteria Kỳ này/This Period
16/04/2021
Kỳ trước/Last Period
15/04/2021
Chênh lệch/Change
Số lô đã phát hành thêm/Creation Units were issued 0 0 0
Số lô đã mua lại/Creation Units were redeemed 0 0 0
Tổng số lượng CCQ đăng ký niêm yết/Issued shares 13.500.000 13.500.000 0
Giá đóng cửa (VND/ccq)/Close price 18.600 18.700 -100
Giá trị tài sản ròng tại ngày định giá/Net Asset Value at Valuation Date      
của quỹ ETF/ of the Fund 254.865.167.061 255.817.624.034 -952.456.973
của 1 lô CCQ ETF/ per Creation Unit 1.887.890.126 1.894.945.363 -7.055.237
của 1 CCQ/ per Share 18.878,90 18.949,45 -70,55
Chỉ số tham chiếu/Tracking Index 2.129,85 2.140,98 -11,13

HƯỚNG DẪN GIAO DỊCH

 

HƯỚNG DẪN HOÁN ĐỔI MUA CHỨNG CHỈ QUỸ

 

HƯỚNG DẪN

GHI CHÚ

BƯỚC 1

Nhà đầu tư chuẩn bị rổ danh mục chứng khoán cơ cấu

 

BƯỚC 2

Nộp hồ sơ hoán đổi mua chứng chỉ quỹ tại Thành viên lập quỹ

(Xem danh mục hồ sơ tại đây)

Trước 14:40 giờ ngày T

BƯỚC 3

Chuyển khoản tiền chênh lệch (nếu có) vào tài khoản của Quỹ tại Ngân hàng giám sát.

Trước 11:00 giờ ngày T+1

BƯỚC 4

Nhận thông báo kết quả giao dịch

Trong vòng 02 ngày làm việc kể từ ngày Giao dịch hoán đổi (Ngày T)

HƯỚNG DẪN CHUYỂN TIỀN

 

THÀNH VIÊN LẬP QUỸ KIÊM ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI

TÊN VIẾT TẮT

SỐ TÀI KHOẢN TÀI KHOẢN HƯỞNG VÀ NGÂN HÀNG HƯỞNG
  1   
 
Công ty cổ phần chứng khoán SSI
 
SSI 12210003358885
Tên người thụ hưởng: Quỹ ETF SSIAM VNX50
Ngân hàng hưởng: BIDV- Chi nhánh Hà Thành
  2
 
Công ty TNHH Chứng khoán NH TMCP Ngoại thương Việt Nam
 
VCBS 12210004458885
  3
 
Công ty cổ phần chứng khoán Bảo Việt
 
BVSC 12210006658885
  4
 
Công ty TNHH Chứng khoán Mirae Asset (Việt Nam)
 
MAS 12210001803422

  5

Công ty cổ phần chứng khoán VNDIRECT

VNDS

12210007758885

 

HƯỚNG DẪN HOÁN ĐỔI BÁN CHỨNG CHỈ QUỸ

 

HƯỚNG DẪN

GHI CHÚ

BƯỚC 1

Nộp hồ sơ hoán đổi bán chứng chỉ quỹ để tại Thành viên lập quỹ

(Xem danh mục hồ sơ tại đây)

Trước 14:40 giờ ngày T

BƯỚC 2

Nhận Thông báo kết quả giao dịch

Trong vòng 02 ngày làm việc kế từ Ngày giao dịch (Ngày T)

BƯỚC 3

Nhận rổ danh mục chứng khoán cơ cấu

Rổ danh mục chứng khoán cơ cấu sẽ được chuyển khoản về tài khoản chứng khoán của Nhà đầu tư tại Thành viên lập quỹ trong vòng 01 ngày làm việc kể từ Ngày giao dịch hoán đổi

BƯỚC 4

Nhận chuyển khoản tiền chênh lệch (nếu có)

Tiền chênh lệch (nếu có) sẽ được chuyển vào tài khoản ngân hàng của Nhà đầu tư theo thông tin đăng ký mở tài khoản trong vòng 03 ngày làm việc kể từ Ngày giao dịch hoán đổi

QUY ĐỊNH VỀ GIAO DỊCH THỨ CẤP QUỸ ETF SSIAM VNX50

Chứng chỉ Quỹ ETF SSIAM VNX50 được niêm yết ở trên Sở Giao Dịch Chứng Khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE). Nhà đầu tư có thể mua/ bán Chứng Chỉ Quỹ ETF đã niêm yết trên HOSE.

Nhà Đầu tư, Thành Viên Lập Quỹ đặt lệnh giao dịch trên các tài khoản giao dịch chứng khoán của mình. Hoạt động giao dịch và thanh toán giao dịch thực hiện theo quy định về giao dịch chứng khoán của Sở Giao Dịch Chứng Khoán Thành phố Hồ Chí Minh và VSD.

Đơn vị giao dịch thực hiện theo quy định của Sở Giao Dịch Chứng Khoán Thành phố Hồ Chí Minh.

SÀN GIAO DỊCH

Sở Giao Dịch Chứng Khoán Thành phố Hồ Chí Minh

MÃ GIAO DỊCH

FUESSV50

CÁCH THỨC GIAO DỊCH

Giao dịch khớp lệnh liên tục

NGÀY GIAO DỊCH

Hàng ngày

 

INAV

  Giá trị Thay đổi % thay đổi
iNAV 19.159 22,09 13,03
iINDEX 176,17 2.064,14 13,27
Thông tin giao dịch thứ cấp
Công ty cổ phần chứng khoán SSI