Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ĐẦU TƯ LỢI THẾ CẠNH TRANH BỀN VỮNG SSI
17.719,69
85,51 (0,48%) Cập nhật ngày 24/09/2020

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm

NAV/CCQ (đồng)

Tăng trưởng (%)

2014

2015

2016

2017

2018

2019 Từ đầu năm

Từ khi thành lập*

SSI-SCA

17.328,45
-1,8%*
17,7%
24,1%
38,2%
-12,1%
3,91%
-4,31% 73,28%

VN-Index

-9,8%
6,1%
14,8%
48,0%
-9,3%
7,67%
-8,26% 45,73%
 
*Thời gian hoạt động của Quỹ tính từ thời điểm: 26/09/2014;  dữ liệu tại 31/08/2020
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
 
Quỹ SSI-SCA 17.719,69 24/09/2020 +85,51 +0,48% Đầu tư ngay
Quỹ ETF SSIAM VNX50 12.567,29 24/09/2020 -81,53 -0,64% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 11.959,84 24/09/2020 +2,11 +0,02% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 10.163,18 24/09/2020 -3,20 -0,03% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VN30 10.547,57 24/09/2020 -63,25 -0,60% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu tháng (%) Tăng trưởng từ đầu năm (%)
24/09/2020 17.719,69 +0,48% +2,26% -2,15%
23/09/2020 17.634,18 -0,07% +1,76% -2,62%
22/09/2020 17.647,08 +0,42% +1,84% -2,55%
21/09/2020 17.573,60 +0,42% +1,41% -2,96%
18/09/2020 17.500,28 +0,11% +0,99% -3,36%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
P/E (12 tháng) 10,12x
P/B 1,85x
ROE 20,52%
Lợi tức cổ phiếu 2,96%
Cổ phiếu chiếm tỷ trọng lớn
Cổ phiếu Tên Công ty Ngành %NAV
MWG Công ty cổ phần Đầu tư Thế giới Di động Tiêu dùng không thiết yếu 7,48%
HPG CTCP Tập Đoàn Hòa Phát Vật liệu 7,40%
FPT CTCP FPT Công nghệ thông tin 6,23%
PHR CTCP Cao su Phước Hòa Tiêu dùng không thiết yếu 4,95%
SVI Công ty Cổ phần Bao bì Biên Hòa Vật liệu 4,87%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI