Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ĐẦU TƯ LỢI THẾ CẠNH TRANH BỀN VỮNG SSI
28.025,55
-371,94 (-1,31%) Cập nhật ngày 26/07/2021

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm

NAV/CCQ (đồng)

Tăng trưởng (%)

2014

2015

2016

2017

2018

2019 2020 Từ đầu năm

Từ khi thành lập*

SSI-SCA

28.685,42
-1,8%*
17,7%
24,1%
38,2%
-12,1%
3,91%
18,61% 33,56% 186,85%

VN-Index

-9,8%
6,1%
14,8%
48,0%
-9,3%
7,67%
14,87% 27,60% 132,83%
*Thời gian hoạt động của Quỹ tính từ thời điểm: 26/09/2014;  dữ liệu tại 30/06/2021
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
 
Quỹ SSI-SCA 28.025,55 26/07/2021 -371,94 -1,31% Đầu tư ngay
Quỹ ETF SSIAM VNX50 20.244,75 25/07/2021 -405,58 -1,96% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 12.608,51 26/07/2021 +6,51 +0,05% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 20.087,11 25/07/2021 -416,38 -2,03% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VN30 17.433,28 25/07/2021 -337,71 -1,90% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu tháng (%) Tăng trưởng từ đầu năm (%)
26/07/2021 28.025,55 -1,31% -2,30% +30,49%
23/07/2021 28.397,49 +1,44% -1,00% +32,22%
22/07/2021 27.994,25 +0,28% -2,41% +30,34%
21/07/2021 27.916,95 +2,67% -2,68% +29,98%
20/07/2021 27.191,10 -3,17% -5,21% +26,60%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
P/E (12 tháng) 14,27x
P/B 2,56x
ROE 19,28
Lợi tức cổ phiếu 1,95
Cổ phiếu chiếm tỷ trọng lớn
Cổ phiếu Tên Công ty Ngành %NAV
HPG Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát Vật liệu 14,64%
FPT Công ty Cổ phần FPT Công nghệ thông tin 10,14%
MWG Công ty cổ phần Đầu tư Thế giới Di động Tiêu dùng không thiết yếu 12,22%
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) Tài chính 4,82%
IMP Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM Chăm sóc sức khỏe 4,42%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI