Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ĐẦU TƯ LỢI THẾ CẠNH TRANH BỀN VỮNG SSI
25.689,17
111,72 (0,44%) Cập nhật ngày 17/05/2021

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm

NAV/CCQ (đồng)

Tăng trưởng (%)

2014

2015

2016

2017

2018

2019 2020 Từ đầu năm

Từ khi thành lập*

SSI-SCA

24.940,56
-1,8%*
17,7%
24,1%
38,2%
-12,1%
3,91%
18,61% 16,12% 149,41%

VN-Index

-9,8%
6,1%
14,8%
48,0%
-9,3%
7,67%
14,87% 12,28% 104,86%
*Thời gian hoạt động của Quỹ tính từ thời điểm: 26/09/2014;  dữ liệu tại 30/04/2021
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
 
Quỹ SSI-SCA 25.689,17 17/05/2021 +111,72 +0,44% Đầu tư ngay
Quỹ ETF SSIAM VNX50 19.898,68 16/05/2021 +151,12 +0,77% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 12.457,62 17/05/2021 +6,35 +0,05% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 19.623,22 16/05/2021 +211,44 +1,09% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VN30 17.159,25 16/05/2021 +119,71 +0,70% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu tháng (%) Tăng trưởng từ đầu năm (%)
17/05/2021 25.689,17 +0,44% +3,00% +19,61%
14/05/2021 25.577,45 -0,69% +2,55% +19,09%
13/05/2021 25.754,63 +1,08% +3,26% +19,91%
12/05/2021 25.480,04 -0,63% +2,16% +18,63%
11/05/2021 25.640,78 +1,42% +2,81% +19,38%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
P/E (12 tháng) 13,00x
P/B 2,33x
ROE 19,32
Lợi tức cổ phiếu 2,30
Cổ phiếu chiếm tỷ trọng lớn
Cổ phiếu Tên Công ty Ngành %NAV
HPG Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát Vật liệu 14,50%
FPT Công ty Cổ phần FPT Công nghệ thông tin 8,50%
MWG Công ty cổ phần Đầu tư Thế giới Di động Tiêu dùng không thiết yếu 13,72%
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) Tài chính 4,84%
MBB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội Tài chính 4,33%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI