Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ĐẦU TƯ LỢI THẾ CẠNH TRANH BỀN VỮNG SSI
19.190,79
34,25 (0,18%) Cập nhật ngày 23/11/2020

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm

NAV/CCQ (đồng)

Tăng trưởng (%)

2014

2015

2016

2017

2018

2019 Từ đầu năm

Từ khi thành lập*

SSI-SCA

18.172,90
-1,8%*
17,7%
24,1%
38,2%
-12,1%
3,91%
0,36% 81,73%

VN-Index

-9,8%
6,1%
14,8%
48,0%
-9,3%
7,67%
-3,70% 52,98%
 
*Thời gian hoạt động của Quỹ tính từ thời điểm: 26/09/2014;  dữ liệu tại 31/10/2020
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
 
Quỹ SSI-SCA 19.190,79 23/11/2020 +34,25 +0,18% Đầu tư ngay
Quỹ ETF SSIAM VNX50 13.967,07 22/11/2020 +85,65 +0,62% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 12.091,48 23/11/2020 +5,74 +0,05% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 11.319,25 22/11/2020 +23,81 +0,21% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VN30 11.739,99 22/11/2020 +71,33 +0,61% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu tháng (%) Tăng trưởng từ đầu năm (%)
23/11/2020 19.190,79 +0,18% +5,60% +5,97%
20/11/2020 19.156,54 +0,81% +5,41% +5,78%
19/11/2020 19.002,09 +0,36% +4,56% +4,93%
18/11/2020 18.933,45 +1,28% +4,19% +4,55%
17/11/2020 18.693,44 -0,63% +2,86% +3,22%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
P/E (12 tháng) 10,12x
P/B 1,85x
ROE 20,52%
Lợi tức cổ phiếu 2,96%
Cổ phiếu chiếm tỷ trọng lớn
Cổ phiếu Tên Công ty Ngành %NAV
MWG Công ty cổ phần Đầu tư Thế giới Di động Tiêu dùng không thiết yếu 7,48%
HPG CTCP Tập Đoàn Hòa Phát Vật liệu 7,40%
FPT CTCP FPT Công nghệ thông tin 6,23%
PHR CTCP Cao su Phước Hòa Tiêu dùng không thiết yếu 4,95%
SVI Công ty Cổ phần Bao bì Biên Hòa Vật liệu 4,87%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI