Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ĐẦU TƯ LỢI THẾ CẠNH TRANH BỀN VỮNG SSI
28.390,16
-147,13 (-0,52%) Cập nhật ngày 20/05/2022

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm

NAV/CCQ (đồng)

Tăng trưởng (%)

2014

2015

2016

2017

2018

2019 2020 2021

Từ khi thành lập*

SSI-SCA

32.195,68
-1,8%*
17,7%
24,1%
38,2%
-12,1%
3,91%
18,61% 49,90% 221,96%

VN-Index

-9,8%
6,1%
14,8%
48,0%
-9,3%
7,67%
14,87% 35,73% 147,66%
*Thời gian hoạt động của Quỹ tính từ thời điểm: 26/09/2014;  dữ liệu tại 31/12/2021
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
 
Quỹ SSI-SCA 28.390,16 20/05/2022 -147,13 -0,52% Đầu tư ngay
Quỹ ETF SSIAM VNX50 18.175,92 20/05/2022 -9,42 -0,05% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 13.270,51 20/05/2022 +10,80 +0,08% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 16.941,54 22/05/2022 +8,76 +0,05% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VN30 15.796,71 22/05/2022 -15,51 -0,10% Đầu tư ngay
QUỸ VLGF 9.210,48 20/05/2022 -57,51 -0,62% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu tháng (%) Tăng trưởng từ đầu năm (%)
20/05/2022 28.390,16 -0,52% -9,53% -11,82%
19/05/2022 28.537,29 +0,66% -9,06% -11,36%
18/05/2022 28.351,56 +5,80% -9,65% -11,94%
17/05/2022 26.796,11 -0,49% -14,61% -16,77%
16/05/2022 26.928,79 -4,90% -14,19% -16,36%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
P/E (12 tháng) 13,15x
P/B 2,49x
ROE 20,47
Lợi tức cổ phiếu 1,96
Cổ phiếu chiếm tỷ trọng lớn
Cổ phiếu Tên Công ty Ngành %NAV
HPG Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát Vật liệu 9,95%
FPT Công ty Cổ phần FPT Công nghệ thông tin 7,95%
MWG Công ty cổ phần Đầu tư Thế giới Di động Tiêu dùng không thiết yếu 10,88%
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) Tài chính 4,42%
IMP Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM Chăm sóc sức khỏe 4,42%
VHM Công ty cổ phần Vinhomes Bất động sản 8,36%
VNM Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam Tiêu dùng thiết yếu 4,85%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI