Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ĐẦU TƯ LỢI THẾ CẠNH TRANH BỀN VỮNG SSI
26.972,70
-367,63 (-1,34%) Cập nhật ngày 30/09/2022

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm

NAV/CCQ (đồng)

Tăng trưởng (%)

2014

2015

2016

2017

2018

2019 2020 2021

Từ khi thành lập*

SSI-SCA

30.157,56
-1,8%*
17,7%
24,1%
38,2%
-12,1%
3,91%
18,61% 49,90% 201,58%

VN-Index

-9,8%
6,1%
14,8%
48,0%
-9,3%
7,67%
14,87% 35,73% 111,66%
*Thời gian hoạt động của Quỹ tính từ thời điểm: 26/09/2014;  dữ liệu tại 31/08/2022
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
 
Quỹ SSI-SCA 26.972,70 30/09/2022 -367,63 -1,34% Đầu tư ngay
Quỹ ETF SSIAM VNX50 16.269,36 02/10/2022 -0,93 -0,01% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 13.607,51 30/09/2022 +0,96 +0,01% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 15.178,07 02/10/2022 -0,71 0,00% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VN30 14.228,23 02/10/2022 -1,26 -0,01% Đầu tư ngay
QUỸ VLGF 8.883,37 30/09/2022 -75,13 -0,84% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu tháng (%) Tăng trưởng từ đầu năm (%)
30/09/2022 26.972,70 -1,34% -10,56% -16,22%
29/09/2022 27.340,33 -2,27% -9,34% -15,08%
28/09/2022 27.975,58 -0,52% -7,24% -13,11%
27/09/2022 28.120,65 -1,94% -6,75% -12,66%
26/09/2022 28.676,98 -0,63% -4,91% -10,93%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
P/E (12 tháng) 10,71x
P/B 1,84x
ROE 18,71
Lợi tức cổ phiếu 2,67
Cổ phiếu chiếm tỷ trọng lớn
Cổ phiếu Tên Công ty Ngành %NAV
FPT Công ty Cổ phần FPT Công nghệ thông tin 17,23%
MWG Công ty cổ phần Đầu tư Thế giới Di động Tiêu dùng không thiết yếu 11,06%
HPG Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát Vật liệu 6,88%
STB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín Tài chính 4,97%
MBB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội Tài chính 4,88%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI