Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ĐẦU TƯ LỢI THẾ CẠNH TRANH BỀN VỮNG SSI
25.033,57
478,85 (1,95%) Cập nhật ngày 20/04/2021

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm

NAV/CCQ (đồng)

Tăng trưởng (%)

2014

2015

2016

2017

2018

2019 2020 Từ đầu năm

Từ khi thành lập*

SSI-SCA

24.070,88
-1,8%*
17,7%
24,1%
38,2%
-12,1%
3,91%
18,61% 12,07% 140,71%

VN-Index

-9,8%
6,1%
14,8%
48,0%
-9,3%
7,67%
14,87% 7,93% 96,94%
*Thời gian hoạt động của Quỹ tính từ thời điểm: 26/09/2014;  dữ liệu tại 31/03/2021
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
 
Quỹ SSI-SCA 25.033,57 20/04/2021 +478,85 +1,95% Đầu tư ngay
Quỹ ETF SSIAM VNX50 19.175,06 19/04/2021 +396,47 +2,11% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 12.399,32 20/04/2021 +1,65 +0,01% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 17.220,74 19/04/2021 +354,42 +2,10% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VN30 16.272,33 19/04/2021 +364,82 +2,29% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu tháng (%) Tăng trưởng từ đầu năm (%)
13/04/2021 25.060,93 +0,90% +4,11% +16,68%
12/04/2021 24.837,75 +0,93% +3,19% +15,64%
09/04/2021 24.608,14 -0,40% +2,23% +14,58%
08/04/2021 24.706,41 +0,35% +2,64% +15,03%
07/04/2021 24.619,71 +0,07% +2,28% +14,63%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
P/E (12 tháng) 13,31x
P/B 2,31x
ROE 18,88
Lợi tức cổ phiếu 2,52
Cổ phiếu chiếm tỷ trọng lớn
Cổ phiếu Tên Công ty Ngành %NAV
HPG Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát Vật liệu 12,16%
FPT Công ty Cổ phần FPT Công nghệ thông tin 9,15%
MWG Công ty cổ phần Đầu tư Thế giới Di động Tiêu dùng không thiết yếu 11,11%
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) Tài chính 4,96%
IMP Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM Chăm sóc sức khỏe 4,37%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI