Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ĐẦU TƯ LỢI THẾ CẠNH TRANH BỀN VỮNG SSI
23.888,85
503,56 (2,15%) Cập nhật ngày 09/12/2022

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm
 
 
 
Tăng Trưởng (%)
2014
2015
2016
2017
2018
2019
2020
2021
Từ đầu năm
Từ khi thành lập*
SSI-SCA
-1,8%*
17,7%
24,1%
38,2%
-12,1%
3,91%
18,61%
49,90%
-26,84%
135,54%
VN-Index
-9,8%
6,1%
14,8%
48,0%
-9,3%
7,67%
14,87%
35,73%
-31,39%
69,91%
*Thời gian hoạt động của Quỹ tính từ thời điểm: 26/09/2014;  dữ liệu tại 31/10/2022
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
 
Quỹ SSI-SCA 23.888,85 09/12/2022 +503,56 +2,15% Đầu tư ngay
Quỹ ETF SSIAM VNX50 15.101,31 11/12/2022 +24,93 +0,17% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 13.397,46 09/12/2022 +0,25 +0,00% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 14.787,55 11/12/2022 +73,18 +0,50% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VN30 13.120,57 11/12/2022 +26,92 +0,21% Đầu tư ngay
QUỸ VLGF 8.337,34 09/12/2022 +122,37 +1,49% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu tháng (%) Tăng trưởng từ đầu năm (%)
05/08/2015 10.602,96 -0,05% -0,05% +8,02%
31/07/2015 10.607,84 -0,83% +4,17% +8,07%
29/07/2015 10.697,12 +0,97% +5,05% +8,98%
22/07/2015 10.594,45 +2,34% +4,04% +7,93%
15/07/2015 10.352,43 +0,04% +1,66% +5,46%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
P/E (12 tháng) 9,20x
P/B 1,47x
ROE 17,26
Lợi tức cổ phiếu 3,28
Cổ phiếu chiếm tỷ trọng lớn
Cổ phiếu Tên Công ty Ngành %NAV
FPT Công ty Cổ phần FPT Công nghệ thông tin 20,40%
MWG Công ty cổ phần Đầu tư Thế giới Di động Tiêu dùng không thiết yếu 15,13%
HPG Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát Vật liệu 5,00%
QNS Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi Tiêu dùng thiết yếu 5,28%
CTG Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam Tài chính 4,87%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI