Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ĐẦU TƯ LỢI THẾ CẠNH TRANH BỀN VỮNG SSI
26.136,48
152,15 (0,59%) Cập nhật ngày 30/01/2023

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm
 
 
 
Tăng Trưởng (%)
2014
    2015    
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
Từ khi thành lập*
SSI-SCA
-1,8%
17,7%
24,1%
38,2%
-12,1%
3,91%
18,61%
49,90%
-26,05%
138,10%
VN-Index
-9,8%
6,1%
14,8%
48,0%
-9,3%
7,67%
14,87%
35,73%
-11,04%
66,47%
*Thời gian hoạt động của Quỹ tính từ thời điểm: 26/09/2014;  dữ liệu tại 31/12/2022
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
 
Quỹ SSI-SCA 26.136,48 30/01/2023 +152,15 +0,59% Đầu tư ngay
Quỹ ETF SSIAM VNX50 15.803,64 30/01/2023 -222,93 -1,39% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 13.429,93 31/01/2023 -17,17 -0,13% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 15.998,65 30/01/2023 -309,24 -1,90% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VN30 13.707,60 30/01/2023 -206,04 -1,48% Đầu tư ngay
QUỸ VLGF 8.896,04 30/01/2023 +69,82 +0,79% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu tháng (%) Tăng trưởng từ đầu năm (%)
15/04/2015 9.979,15 +0,66% +0,67% +1,66%
08/04/2015 9.914,21 +0,86% +0,02% +1,00%
01/04/2015 9.829,21 -0,84% -0,84% +0,13%
31/03/2015 9.912,46 -0,41% -0,56% +0,98%
25/03/2015 9.953,61 -0,18% -0,15% +1,40%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
P/E (12 tháng) 9,20x
P/B 1,47x
ROE 17,26
Lợi tức cổ phiếu 3,28
Cổ phiếu chiếm tỷ trọng lớn
Cổ phiếu Tên Công ty Ngành %NAV
FPT Công ty Cổ phần FPT Công nghệ thông tin 20,40%
MWG Công ty cổ phần Đầu tư Thế giới Di động Tiêu dùng không thiết yếu 15,13%
HPG Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát Vật liệu 5,00%
QNS Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi Tiêu dùng thiết yếu 5,28%
CTG Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam Tài chính 4,87%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI