Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ETF SSIAM VN30
13.203,96
47,13 (0,36%) Cập nhật ngày 08/02/2023

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm
  NAV/CCQ
(đồng)
Tăng trưởng (%)
1 năm 2 năm Từ đầu năm Từ khi thành lập
QUỸ ETF SSIAM VN30 13.203,96 -31,18% -3,28% 6,60% 32,04%
Chỉ số VN30 -30,77% -1,76% 6,78% 34,53%
Chỉ số VNINDEX -28,57% -1,01% 6,47% 25,39%
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)  
QUỸ ETF SSIAM VN30 13.203,96 08/02/2023 +0,36% +6,59% Đầu tư ngay
Quỹ ETF SSIAM VNX50 15.124,62 08/02/2023 +0,29% +5,28% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 13.465,05 08/02/2023 -0,03% +0,29% Đầu tư ngay
Quỹ SSI-SCA 25.450,10 08/02/2023 -1,36% +6,89% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 15.351,24 08/02/2023 +0,37% +7,74% Đầu tư ngay
QUỸ VLGF 8.592,79 08/02/2023 -0,92% +2,92% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) NAV trên một lô đơn vị quỹ (VND) NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)
08/02/2023 71.301.414.339 1.320.396.561 13.203,96 +0,36% +6,59%
07/02/2023 71.046.902.539 1.315.683.380 13.156,83 -2,24% +6,21%
06/02/2023 72.675.744.996 1.345.847.129 13.458,47 +0,76% +8,64%
05/02/2023 72.124.937.921 1.335.646.998 13.356,46 -0,72% +7,82%
02/02/2023 72.650.781.849 1.345.384.849 13.453,84 +0,49% +8,61%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
Số lượng cổ phiếu 30
Hệ số P/E 8,78x
Hệ số P/B 1,62x
Mức sai lệch so với chỉ số tham chiếu
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) Chỉ số tham chiếu Mức sai lệch tham chiếu (%)
02/02/2023 72.650.781.849 1.093,48 0,16%
26/01/2023 74.560.760.361 1.121,92 0,16%
19/01/2023 74.584.643.504 1.121,92 0,16%
12/01/2023 70.913.154.816 1.066,24 0,16%
05/01/2023 70.649.576.879 1.061,90 0,16%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI