Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ETF SSIAM VN30
15.796,71
-15,51 (-0,10%) Cập nhật ngày 22/05/2022

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm
 

NAV/CCQ (đồng)

Tăng trưởng (%)

2020

1 tháng 3 tháng 2021

Từ khi thành lập*

ETF SSIAM VN30

19.011,91
32,17%
-0,15%
5,26% 43,85% 90,12%

VN30 Index

32,20%
-0,12%
5,64% 43,42% 89,60%
*Ngày thành lập của Quỹ tính từ thời điểm: 22/06/2020;  dữ liệu tại 31/12/2021
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
 
QUỸ ETF SSIAM VN30 15.796,71 22/05/2022 -15,51 -0,10% Đầu tư ngay
Quỹ ETF SSIAM VNX50 18.175,92 20/05/2022 -9,42 -0,05% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 13.270,51 20/05/2022 +10,80 +0,08% Đầu tư ngay
Quỹ SSI-SCA 28.390,16 20/05/2022 -147,13 -0,52% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 16.941,54 22/05/2022 +8,76 +0,05% Đầu tư ngay
QUỸ VLGF 9.210,48 20/05/2022 -57,51 -0,62% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) NAV trên một lô đơn vị quỹ (VND) NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
22/05/2022 85.302.235.368 1.579.671.025 15.796,71 -0,10%
19/05/2022 85.386.036.632 1.581.222.900 15.812,22 -0,22%
18/05/2022 85.578.320.410 1.584.783.711 15.847,83 +0,53%
17/05/2022 85.123.095.835 1.576.353.626 15.763,53 +5,33%
16/05/2022 80.816.094.551 1.496.594.343 14.965,94 -0,71%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
Số lượng cổ phiếu 30
Hệ số P/E 14,37x
Hệ số P/B 2,89x
Mức sai lệch so với chỉ số tham chiếu
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) Chỉ số tham chiếu Mức sai lệch tham chiếu (%)
19/05/2022 85.386.036.632 1.283,55 0,14%
12/05/2022 85.147.343.107 1.279,76 0,14%
05/05/2022 93.535.683.768 1.404,88 0,13%
28/04/2022 93.351.581.212 1.400,88 0,13%
21/04/2022 95.095.505.442 1.426,87 0,13%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI