Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ETF SSIAM VN30
18.359,62
66,99 (0,37%) Cập nhật ngày 19/01/2022

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm
 

NAV/CCQ (đồng)

Tăng trưởng (%)

2020

1 tháng 3 tháng 2021

Từ khi thành lập*

ETF SSIAM VN30

19.011,91
32,17%
-0,15%
5,26% 43,85% 90,12%

VN30 Index

32,20%
-0,12%
5,64% 43,42% 89,60%
*Ngày thành lập của Quỹ tính từ thời điểm: 22/06/2020;  dữ liệu tại 31/12/2021
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
 
QUỸ ETF SSIAM VN30 18.359,62 19/01/2022 +66,99 +0,37% Đầu tư ngay
Quỹ ETF SSIAM VNX50 21.750,98 19/01/2022 +29,69 +0,14% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 12.984,69 19/01/2022 +2,68 +0,02% Đầu tư ngay
Quỹ SSI-SCA 30.794,76 19/01/2022 +11,13 +0,04% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 21.330,50 19/01/2022 -26 -0,12% Đầu tư ngay
QUỸ VLGF 9.621,13 19/01/2022 -11,34 -0,12% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) NAV trên một lô đơn vị quỹ (VND) NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
19/01/2022 104.649.869.041 1.835.962.614 18.359,62 +0,37%
18/01/2022 104.268.027.448 1.829.263.639 18.292,63 -0,11%
17/01/2022 104.381.510.705 1.831.254.573 18.312,54 -2,95%
16/01/2022 107.554.415.741 1.886.919.574 18.869,19 -0,20%
13/01/2022 107.767.939.195 1.890.665.599 18.906,65 -0,24%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
Số lượng cổ phiếu 30
Hệ số P/E 14,37x
Hệ số P/B 2,89x
Mức sai lệch so với chỉ số tham chiếu
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) Chỉ số tham chiếu Mức sai lệch tham chiếu (%)
13/01/2022 107.767.939.195 1.526,43 0,21%
06/01/2022 108.998.886.128 1.544,95 0,19%
30/12/2021 107.238.478.275 1.519,62 0,19%
23/12/2021 104.285.204.354 1.477,37 0,20%
16/12/2021 106.586.858.299 1.510,17 0,19%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI