Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ETF SSIAM VN30
12.907,94
-80,25 (-0,62%) Cập nhật ngày 07/12/2022

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm
  NAV/CCQ
(đồng)
Tăng trưởng (%)
1 năm 2 năm Từ đầu năm Từ khi thành lập
QUỸ ETF SSIAM VN30 12.907,94 -31,07% 5,47% -32,10% 29,08%
Chỉ số VN30 -30,74% 5,60% -31,79% 31,30%
Chỉ số VNINDEX -28,05% 1,07% -30,52% 21,75%
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)  
QUỸ ETF SSIAM VN30 12.907,94 07/12/2022 -0,62% -32,11% Đầu tư ngay
Quỹ ETF SSIAM VNX50 14.802,05 07/12/2022 -0,64% -36,03% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 13.421,36 07/12/2022 -0,01% +3,66% Đầu tư ngay
Quỹ SSI-SCA 23.449,26 07/12/2022 -4,26% -27,17% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 14.034,36 07/12/2022 -1,88% -35,83% Đầu tư ngay
QUỸ VLGF 8.227,87 07/12/2022 -3,38% -17,66% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) NAV trên một lô đơn vị quỹ (VND) NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)
07/12/2022 69.702.886.182 1.290.794.188 12.907,94 -0,62% -32,11%
06/12/2022 70.136.253.610 1.298.819.511 12.988,19 -5,12% -31,68%
05/12/2022 73.924.505.268 1.368.972.319 13.689,72 +1,64% -27,99%
04/12/2022 72.733.248.410 1.346.912.007 13.469,12 +4,81% -29,15%
01/12/2022 69.396.245.784 1.285.115.662 12.851,15 -0,63% -32,40%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
Số lượng cổ phiếu 30
Hệ số P/E 8,78x
Hệ số P/B 1,62x
Mức sai lệch so với chỉ số tham chiếu
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) Chỉ số tham chiếu Mức sai lệch tham chiếu (%)
22/10/2020 53.383.919.735 918,30 0,17%
15/10/2020 62.269.908.493 899,20 0,16%
08/10/2020 60.263.692.064 869,82 0,16%
01/10/2020 62.282.946.533 867,58 0,16%
24/09/2020 60.121.149.622 853,21 0,04%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI