Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ETF SSIAM VN30
13.120,57
26,92 (0,21%) Cập nhật ngày 11/12/2022

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm
  NAV/CCQ
(đồng)
Tăng trưởng (%)
1 năm 2 năm Từ đầu năm Từ khi thành lập
QUỸ ETF SSIAM VN30 13.120,57 -30,71% 6,97% -30,98% 31,21%
Chỉ số VN30 -30,52% 6,88% -30,80% 33,20%
Chỉ số VNINDEX -28,44% 1,90% -29,88% 22,86%
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)  
QUỸ ETF SSIAM VN30 13.120,57 11/12/2022 +0,21% -30,99% Đầu tư ngay
Quỹ ETF SSIAM VNX50 15.101,31 11/12/2022 +0,17% -34,74% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 13.397,46 09/12/2022 +0,00% +3,48% Đầu tư ngay
Quỹ SSI-SCA 23.888,85 09/12/2022 +2,15% -25,80% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 14.787,55 11/12/2022 +0,50% -32,39% Đầu tư ngay
QUỸ VLGF 8.337,34 09/12/2022 +1,49% -16,56% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) NAV trên một lô đơn vị quỹ (VND) NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)
11/12/2022 70.851.082.122 1.312.057.076 13.120,57 +0,21% -30,99%
08/12/2022 70.705.746.142 1.309.365.669 13.093,65 +1,44% -31,13%
07/12/2022 69.702.886.182 1.290.794.188 12.907,94 -0,62% -32,11%
06/12/2022 70.136.253.610 1.298.819.511 12.988,19 -5,12% -31,68%
05/12/2022 73.924.505.268 1.368.972.319 13.689,72 +1,64% -27,99%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
Số lượng cổ phiếu 30
Hệ số P/E 8,78x
Hệ số P/B 1,62x
Mức sai lệch so với chỉ số tham chiếu
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) Chỉ số tham chiếu Mức sai lệch tham chiếu (%)
29/09/2022 76.535.301.393 1.147,44 0,37%
22/09/2022 81.999.572.931 1.228,94 0,37%
15/09/2022 84.282.226.689 1.262,82 0,37%
08/09/2022 84.493.079.629 1.265,57 0,37%
01/09/2022 86.915.792.398 1.301,44 0,37%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI