Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD
17.018,74
271,25 (1,62%) Cập nhật ngày 18/05/2022

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm

NAV/CCQ (đồng)

Tăng trưởng (%)

2020

1 tháng 3 tháng 2021

Từ khi thành lập*

ETF SSIAM VNFIN LEAD

21.870,83
35,59%
1,26%
10,27% 61,30% 118,71%

VNFIN LEAD Index

36,15%
1,19%
10,60% 63,15% 122,13%
*Ngày thành lập của Quỹ tính từ thời điểm: 10/01/2020;  dữ liệu tại 31/12/2021
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
 
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 17.018,74 18/05/2022 +271,25 +1,62% Đầu tư ngay
Quỹ ETF SSIAM VNX50 18.193,64 18/05/2022 +145,38 +0,81% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 13.259,71 19/05/2022 +4,14 +0,03% Đầu tư ngay
Quỹ SSI-SCA 28.351,56 18/05/2022 +1.555,45 +5,80% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VN30 15.847,83 18/05/2022 +84,30 +0,53% Đầu tư ngay
QUỸ VLGF 9.285,59 18/05/2022 +420,07 +4,74% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) NAV trên một lô đơn vị quỹ (VND) NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
18/05/2022 2.784.267.416.019 1.701.874.948 17.018,74 +1,62%
17/05/2022 2.731.516.118.247 1.674.749.306 16.747,49 +6,42%
16/05/2022 2.566.636.489.803 1.573.658.178 15.736,58 -0,31%
15/05/2022 2.566.809.149.374 1.578.603.412 15.786,03 -6,24%
12/05/2022 2.727.907.702.041 1.677.680.013 16.776,80 -6,53%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
Số lượng cổ phiếu 19
Hệ số P/E 11,22x
Hệ số P/B 2,06x
Mức sai lệch so với chỉ số tham chiếu
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) Chỉ số tham chiếu Mức sai lệch tham chiếu (%)
12/05/2022 2.727.907.702.041 1.676,41 0,26%
05/05/2022 3.126.388.724.865 1.930,49 0,24%
28/04/2022 3.147.144.231.255 1.957,48 0,23%
21/04/2022 3.194.083.670.234 1.985,99 0,23%
14/04/2022 3.505.727.373.250 2.179,83 0,23%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI