Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD
15.998,65
-309,24 (-1,90%) Cập nhật ngày 30/01/2023

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm
  NAV/CCQ
(đồng)
Tăng trưởng (%)
1 năm 2 năm 3 năm Từ đầu năm Từ khi thành lập
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 15.998,65 -29,58% 25,63% 59,99% 12,29% 59,99%
Chỉ số VNFINLEAD 61,78% 61,78% 63,14% 12,37% 61,78%
Chỉ số VNINDEX -25,03% 7,68% 13,84% 9,48% 22,05%
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)  
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 15.998,65 30/01/2023 -1,90% +12,28% Đầu tư ngay
Quỹ ETF SSIAM VNX50 15.803,64 30/01/2023 -1,39% +10,01% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 13.429,93 31/01/2023 -0,13% +0,03% Đầu tư ngay
Quỹ SSI-SCA 26.136,48 30/01/2023 +0,59% +9,77% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VN30 13.707,60 30/01/2023 -1,48% +10,65% Đầu tư ngay
QUỸ VLGF 8.896,04 30/01/2023 +0,79% +6,55% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) NAV trên một lô đơn vị quỹ (VND) NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)
10/01/2023 3.630.110.099.500 1.520.783.451 15.207,83 -0,04% +6,73%
09/01/2023 3.593.470.549.369 1.521.367.717 15.213,67 +0,41% +6,77%
08/01/2023 3.516.783.012.136 1.515.201.642 15.152,01 +0,27% +6,34%
05/01/2023 3.487.802.306.664 1.511.179.508 15.111,79 +1,37% +6,06%
04/01/2023 3.419.755.300.046 1.490.739.014 14.907,39 +0,12% +4,62%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
Số lượng cổ phiếu 22
Hệ số P/E 5,63x
Hệ số P/B 1,07x
Mức sai lệch so với chỉ số tham chiếu
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) Chỉ số tham chiếu Mức sai lệch tham chiếu (%)
22/12/2022 3.368.703.970.006 1.488,31 0,10%
15/12/2022 3.430.046.224.728 1.526,60 0,37%
08/12/2022 3.281.306.066.452 1.471,24 0,37%
01/12/2022 3.044.602.015.060 1.402,53 0,37%
24/11/2022 2.699.508.281.993 1.243,42 0,37%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI