Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD
15.351,24
56,84 (0,37%) Cập nhật ngày 08/02/2023

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm
  NAV/CCQ
(đồng)
Tăng trưởng (%)
1 năm 2 năm 3 năm Từ đầu năm Từ khi thành lập
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 15.351,24 -34,08% 9,52% 53,51% 7,74% 53,51%
Chỉ số VNFINLEAD 55,25% 55,25% 56,55% 7,83% 55,25%
Chỉ số VNINDEX -28,57% -1,01% 10,70% 6,47% 18,70%
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)  
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 15.351,24 08/02/2023 +0,37% +7,74% Đầu tư ngay
Quỹ ETF SSIAM VNX50 15.124,62 08/02/2023 +0,29% +5,28% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 13.465,05 08/02/2023 -0,03% +0,29% Đầu tư ngay
Quỹ SSI-SCA 25.450,10 08/02/2023 -1,36% +6,89% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VN30 13.203,96 08/02/2023 +0,36% +6,59% Đầu tư ngay
QUỸ VLGF 8.592,79 08/02/2023 -0,92% +2,92% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) NAV trên một lô đơn vị quỹ (VND) NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)
08/02/2023 3.820.925.405.553 1.535.124.710 15.351,24 +0,37% +7,74%
07/02/2023 3.806.776.544.444 1.529.440.154 15.294,40 -2,04% +7,34%
06/02/2023 3.885.959.177.168 1.561.253.184 15.612,53 +0,95% +9,57%
05/02/2023 3.849.466.529.320 1.546.591.614 15.465,91 -1,14% +8,54%
02/02/2023 3.893.777.079.304 1.564.394.166 15.643,94 +0,06% +9,79%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
Số lượng cổ phiếu 22
Hệ số P/E 5,63x
Hệ số P/B 1,07x
Mức sai lệch so với chỉ số tham chiếu
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) Chỉ số tham chiếu Mức sai lệch tham chiếu (%)
10/09/2020 750.392.512.399 950,22 0,18%
03/09/2020 796.416.664.290 976,98 0,18%
27/08/2020 771.828.751.666 946,65 0,18%
20/08/2020 735.442.335.735 901,77 0,18%
13/08/2020 740.717.047.684 908,09 0,18%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI