Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD
15.906,18
-252,62 (-1,56%) Cập nhật ngày 25/09/2022

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm
  NAV/CCQ
(đồng)
Tăng trưởng (%)
1 năm 2 năm Từ đầu năm
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 15.906,18 -21,08% 56,51% -27,27%
Chỉ số VNFINLEAD 58,31% 58,31% 58,31%
Chỉ số VNINDEX -11,05% 32,44% -19,69%
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)  
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 15.906,18 25/09/2022 -1,56% +100% Đầu tư ngay
Quỹ ETF SSIAM VNX50 17.204,79 25/09/2022 -1,11% +100% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 13.581,97 23/09/2022 +0,09% +4,90% Đầu tư ngay
Quỹ SSI-SCA 28.859,24 23/09/2022 +0,58% -10,36% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VN30 15.016,17 25/09/2022 -1,11% +100% Đầu tư ngay
QUỸ VLGF 9.316,49 23/09/2022 +0,05% -6,76% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) NAV trên một lô đơn vị quỹ (VND) NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)
25/09/2022 2.988.772.403.193 1.590.618.628 15.906,18 -1,56% +100,00%
22/09/2022 3.031.391.036.076 1.615.880.083 16.158,80 +0,50% -26,11%
21/09/2022 2.992.283.406.225 1.607.890.062 16.078,90 -1,23% -26,48%
20/09/2022 3.029.479.532.429 1.627.877.233 16.278,77 +1,54% -25,56%
19/09/2022 2.983.528.819.920 1.603.185.824 16.031,85 -3,24% -26,69%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
Số lượng cổ phiếu 21
Hệ số P/E 7,70x
Hệ số P/B 1,43x
Mức sai lệch so với chỉ số tham chiếu
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) Chỉ số tham chiếu Mức sai lệch tham chiếu (%)
29/04/2020 214.238.240.317 788,63 0,10%
23/04/2020 213.355.163.841 785,96 0,03%
16/04/2020 221.779.465.843 816,76 0,03%
09/04/2020 212.179.105.039 781,22 0,03%
01/04/2020 192.406.252.858 708,13 0,01%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI