Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD
12.882,55
442,42 (3,56%) Cập nhật ngày 27/11/2022

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm
  NAV/CCQ
(đồng)
Tăng trưởng (%)
1 năm 2 năm Từ đầu năm Từ khi thành lập
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 12.882,55 -43,08% 11,21% -41,09% 28,83%
Chỉ số VNFINLEAD 12,48% 12,48% 12,48% 30,08%
Chỉ số VNINDEX -35,27% -3,43% -35,16% 7,54%
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)  
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 12.882,55 27/11/2022 +3,56% -41,10% Đầu tư ngay
Quỹ ETF SSIAM VNX50 13.583,96 27/11/2022 +2,82% -41,30% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 13.388,07 25/11/2022 +0,02% +3,41% Đầu tư ngay
Quỹ SSI-SCA 20.918,78 25/11/2022 -0,21% -35,03% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VN30 11.928,93 27/11/2022 +2,85% -37,26% Đầu tư ngay
QUỸ VLGF 7.661,98 25/11/2022 -0,21% -23,32% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) NAV trên một lô đơn vị quỹ (VND) NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)
27/11/2022 2.795.515.330.897 1.288.255.912 12.882,55 +3,56% -41,10%
24/11/2022 2.699.508.281.993 1.244.013.033 12.440,13 +0,88% -43,12%
23/11/2022 2.675.993.974.616 1.233.176.946 12.331,76 -0,47% -43,62%
22/11/2022 2.688.739.703.293 1.239.050.554 12.390,50 +0,05% -43,35%
21/11/2022 2.687.404.308.048 1.238.435.164 12.384,35 -0,97% -43,38%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
Số lượng cổ phiếu 22
Hệ số P/E 5,63x
Hệ số P/B 1,07x
Mức sai lệch so với chỉ số tham chiếu
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) Chỉ số tham chiếu Mức sai lệch tham chiếu (%)
15/09/2022 3.129.851.861.659 1.678,75 0,42%
08/09/2022 3.160.989.784.796 1.700,67 0,42%
01/09/2022 3.328.651.016.293 1.790,60 0,42%
25/08/2022 3.380.774.481.698 1.823,44 0,42%
18/08/2022 3.304.164.776.317 1.786,63 0,42%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI