Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD
14.787,55
73,18 (0,50%) Cập nhật ngày 11/12/2022

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm
  NAV/CCQ
(đồng)
Tăng trưởng (%)
1 năm 2 năm Từ đầu năm Từ khi thành lập
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 14.787,55 -30,34% 21,37% -32,38% 47,88%
Chỉ số VNFINLEAD 23,57% 23,57% 23,57% 48,63%
Chỉ số VNINDEX -28,44% 1,90% -29,88% 16,29%
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)  
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 14.787,55 11/12/2022 +0,50% -32,39% Đầu tư ngay
Quỹ ETF SSIAM VNX50 15.101,31 11/12/2022 +0,17% -34,74% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 13.397,46 09/12/2022 +0,00% +3,48% Đầu tư ngay
Quỹ SSI-SCA 23.888,85 09/12/2022 +2,15% -25,80% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VN30 13.120,57 11/12/2022 +0,21% -30,99% Đầu tư ngay
QUỸ VLGF 8.337,34 09/12/2022 +1,49% -16,56% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) NAV trên một lô đơn vị quỹ (VND) NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)
21/05/2020 357.440.414.605 945.609.562 9.456,09 +2,62% -5,44%
20/05/2020 323.446.790.795 921.500.828 9.215,00 -0,01% -7,85%
19/05/2020 273.712.588.848 921.591.208 9.215,91 +1,85% -7,84%
18/05/2020 268.734.153.987 904.828.801 9.048,28 +2,19% -9,52%
17/05/2020 262.965.288.890 885.405.013 8.854,05 -1,04% -11,46%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
Số lượng cổ phiếu 22
Hệ số P/E 5,63x
Hệ số P/B 1,07x
Mức sai lệch so với chỉ số tham chiếu
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) Chỉ số tham chiếu Mức sai lệch tham chiếu (%)
25/08/2022 3.380.774.481.698 1.823,44 0,42%
18/08/2022 3.304.164.776.317 1.786,63 0,42%
11/08/2022 3.214.837.296.726 1.753,14 0,41%
04/08/2022 3.133.641.811.495 1.751,59 0,42%
28/07/2022 2.988.823.217.971 1.676,57 0,41%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI