Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD
15.633,87
-737,22 (-4,50%) Cập nhật ngày 01/02/2023

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm
  NAV/CCQ
(đồng)
Tăng trưởng (%)
1 năm 2 năm 3 năm Từ đầu năm Từ khi thành lập
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 15.633,87 -32,09% 21,02% 56,34% 9,73% 56,34%
Chỉ số VNFINLEAD 58,09% 58,09% 59,42% 9,81% 58,09%
Chỉ số VNINDEX -27,25% 3,91% 11,09% 6,84% 19,11%
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)  
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 15.633,87 01/02/2023 -4,50% +9,72% Đầu tư ngay
Quỹ ETF SSIAM VNX50 15.960,01 31/01/2023 +0,99% +11,09% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 13.432,80 01/02/2023 +0,02% +0,05% Đầu tư ngay
Quỹ SSI-SCA 26.332 01/02/2023 +1,16% +10,59% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VN30 13.388,24 01/02/2023 -3,29% +8,08% Đầu tư ngay
QUỸ VLGF 8.871,77 01/02/2023 +0,35% +6,26% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) NAV trên một lô đơn vị quỹ (VND) NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)
01/02/2023 3.891.272.061.755 1.563.387.730 15.633,87 -4,50% +9,72%
31/01/2023
Cuối tháng
4.074.764.457.307 1.637.109.062 16.371,09 +2,33% +14,90%
30/01/2023 3.982.064.077.501 1.599.865.037 15.998,65 -1,90% +12,28%
29/01/2023 4.059.033.946.859 1.630.789.050 16.307,89 +0,07% +14,45%
26/01/2023 4.056.245.243.400 1.629.668.639 16.296,68 -0,02% +14,37%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
Số lượng cổ phiếu 22
Hệ số P/E 5,63x
Hệ số P/B 1,07x
Mức sai lệch so với chỉ số tham chiếu
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) Chỉ số tham chiếu Mức sai lệch tham chiếu (%)
26/01/2023 4.056.245.243.400 1.631,16 0,09%
19/01/2023 4.056.907.615.172 1.631,16 0,09%
12/01/2023 3.686.080.339.741 1.532,85 0,09%
05/01/2023 3.487.802.306.664 1.511,69 0,09%
29/12/2022 3.257.894.417.367 1.424,69 0,10%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI