Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD
14.034,36
-269,18 (-1,88%) Cập nhật ngày 07/12/2022

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm
  NAV/CCQ
(đồng)
Tăng trưởng (%)
1 năm 2 năm Từ đầu năm Từ khi thành lập
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 14.034,36 -32,73% 16,29% -35,83% 40,34%
Chỉ số VNFINLEAD 20,12% 20,12% 20,12% 44,47%
Chỉ số VNINDEX -27,52% 1,82% -30,01% 16,09%
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)  
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 14.034,36 07/12/2022 -1,88% -35,83% Đầu tư ngay
Quỹ ETF SSIAM VNX50 14.802,05 07/12/2022 -0,64% -36,03% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 13.421,36 07/12/2022 -0,01% +3,66% Đầu tư ngay
Quỹ SSI-SCA 23.449,26 07/12/2022 -4,26% -27,17% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VN30 12.907,94 07/12/2022 -0,62% -32,11% Đầu tư ngay
QUỸ VLGF 8.227,87 07/12/2022 -3,38% -17,66% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) NAV trên một lô đơn vị quỹ (VND) NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)
12/05/2020 265.402.893.927 893.612.437 8.936,12 +1,17% -10,64%
11/05/2020 262.342.086.203 883.306.687 8.833,06 +2,95% -11,67%
10/05/2020 229.075.675.166 857.961.330 8.579,61 +4,14% -14,20%
07/05/2020 219.962.469.095 823.829.472 8.238,29 +1,79% -17,62%
06/05/2020 216.092.038.431 809.333.477 8.093,33 +1,27% -19,07%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
Số lượng cổ phiếu 22
Hệ số P/E 5,63x
Hệ số P/B 1,07x
Mức sai lệch so với chỉ số tham chiếu
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) Chỉ số tham chiếu Mức sai lệch tham chiếu (%)
01/12/2022 3.044.602.015.060 1.402,53 0,37%
24/11/2022 2.699.508.281.993 1.243,42 0,37%
17/11/2022 2.712.328.532.654 1.249,17 0,38%
10/11/2022 2.655.268.220.807 1.210,88 0,38%
03/11/2022 2.724.181.170.250 1.342,95 0,40%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI