Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD
15.465,91
-178,03 (-1,14%) Cập nhật ngày 05/02/2023

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm
  NAV/CCQ
(đồng)
Tăng trưởng (%)
1 năm 2 năm 3 năm Từ đầu năm Từ khi thành lập
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 15.465,91 -32,81% 8,81% 54,66% 8,55% 54,66%
Chỉ số VNFINLEAD 56,36% 56,36% 57,67% 8,61% 56,36%
Chỉ số VNINDEX -27,17% -3,15% 11,21% 6,96% 19,24%
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)  
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 15.465,91 05/02/2023 -1,14% +8,54% Đầu tư ngay
Quỹ ETF SSIAM VNX50 15.322,69 05/02/2023 -0,83% +6,66% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 13.433,24 03/02/2023 +0,02% +0,05% Đầu tư ngay
Quỹ SSI-SCA 25.927,66 03/02/2023 +0,72% +8,89% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VN30 13.356,46 05/02/2023 -0,72% +7,82% Đầu tư ngay
QUỸ VLGF 8.763,73 03/02/2023 +0,48% +4,97% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) NAV trên một lô đơn vị quỹ (VND) NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)
29/01/2023 4.059.033.946.859 1.630.789.050 16.307,89 +0,07% +14,45%
26/01/2023 4.056.245.243.400 1.629.668.639 16.296,68 -0,02% +14,37%
19/01/2023 4.056.907.615.172 1.629.934.759 16.299,34 +0,69% +14,39%
18/01/2023 4.029.224.568.200 1.618.812.602 16.188,12 +0,61% +13,61%
17/01/2023 4.004.888.021.330 1.609.034.962 16.090,34 +3,05% +12,93%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
Số lượng cổ phiếu 22
Hệ số P/E 5,63x
Hệ số P/B 1,07x
Mức sai lệch so với chỉ số tham chiếu
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) Chỉ số tham chiếu Mức sai lệch tham chiếu (%)
29/12/2022 3.257.894.417.367 1.424,69 0,10%
22/12/2022 3.368.703.970.006 1.488,31 0,10%
15/12/2022 3.430.046.224.728 1.526,60 0,37%
08/12/2022 3.281.306.066.452 1.471,24 0,37%
01/12/2022 3.044.602.015.060 1.402,53 0,37%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI