Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD
15.612,53
146,62 (0,95%) Cập nhật ngày 06/02/2023

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm
  NAV/CCQ
(đồng)
Tăng trưởng (%)
1 năm 2 năm 3 năm Từ đầu năm Từ khi thành lập
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 15.612,53 -32,17% 9,84% 56,13% 9,58% 56,13%
Chỉ số VNFINLEAD 56,36% 56,36% 57,67% 8,61% 56,36%
Chỉ số VNINDEX -27,17% -3,15% 11,21% 6,96% 19,24%
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)  
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 15.612,53 06/02/2023 +0,95% +9,57% Đầu tư ngay
Quỹ ETF SSIAM VNX50 15.435,30 06/02/2023 +0,73% +7,44% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 13.439,16 06/02/2023 +0,04% +0,09% Đầu tư ngay
Quỹ SSI-SCA 25.674,03 06/02/2023 -0,98% +7,83% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VN30 13.458,47 06/02/2023 +0,76% +8,64% Đầu tư ngay
QUỸ VLGF 8.648,74 06/02/2023 -1,31% +3,59% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) NAV trên một lô đơn vị quỹ (VND) NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)
30/01/2023 3.982.064.077.501 1.599.865.037 15.998,65 -1,90% +12,28%
29/01/2023 4.059.033.946.859 1.630.789.050 16.307,89 +0,07% +14,45%
26/01/2023 4.056.245.243.400 1.629.668.639 16.296,68 -0,02% +14,37%
19/01/2023 4.056.907.615.172 1.629.934.759 16.299,34 +0,69% +14,39%
18/01/2023 4.029.224.568.200 1.618.812.602 16.188,12 +0,61% +13,61%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
Số lượng cổ phiếu 22
Hệ số P/E 5,63x
Hệ số P/B 1,07x
Mức sai lệch so với chỉ số tham chiếu
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) Chỉ số tham chiếu Mức sai lệch tham chiếu (%)
24/11/2022 2.699.508.281.993 1.243,42 0,37%
17/11/2022 2.712.328.532.654 1.249,17 0,38%
10/11/2022 2.655.268.220.807 1.210,88 0,38%
03/11/2022 2.724.181.170.250 1.342,95 0,40%
27/10/2022 2.355.684.755.409 1.292,31 0,41%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI