Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD
22.042,33
411,38 (1,90%) Cập nhật ngày 23/01/2022

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm

NAV/CCQ (đồng)

Tăng trưởng (%)

2020

1 tháng 3 tháng 2021

Từ khi thành lập*

ETF SSIAM VNFIN LEAD

21.870,83
35,59%
1,26%
10,27% 61,30% 118,71%

VNFIN LEAD Index

36,15%
1,19%
10,60% 63,15% 122,13%
*Ngày thành lập của Quỹ tính từ thời điểm: 10/01/2020;  dữ liệu tại 31/12/2021
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
 
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 22.042,33 23/01/2022 +411,38 +1,90% Đầu tư ngay
Quỹ ETF SSIAM VNX50 22.032,09 23/01/2022 +104,24 +0,48% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 12.989,89 21/01/2022 +3,14 +0,02% Đầu tư ngay
Quỹ SSI-SCA 31.262,97 21/01/2022 +406,86 +1,32% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VN30 18.599,56 23/01/2022 +113,64 +0,61% Đầu tư ngay
QUỸ VLGF 9.740,48 21/01/2022 +64,72 +0,67% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) NAV trên một lô đơn vị quỹ (VND) NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
07/06/2020 509.703.116.846 976.442.752 9.764,42 +0,17%
04/06/2020 508.814.971.469 974.741.324 9.747,41 +0,14%
03/06/2020 507.116.365.287 973.351.948 9.733,51 +1,72%
02/06/2020 451.667.743.958 956.923.186 9.569,23 -0,11%
01/06/2020 452.157.767.538 957.961.371 9.579,61 +3,43%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
Số lượng cổ phiếu 19
Hệ số P/E 11,22x
Hệ số P/B 2,06x
Mức sai lệch so với chỉ số tham chiếu
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) Chỉ số tham chiếu Mức sai lệch tham chiếu (%)
20/01/2022 3.521.519.696.804 2.157,98 0,67%
13/01/2022 3.549.503.843.717 2.201,87 0,67%
06/01/2022 3.455.803.310.663 2.172,71 0,67%
30/12/2021 3.420.701.908.381 2.150,08 0,67%
23/12/2021 3.128.149.441.005 2.007,96 0,67%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI