Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ETF SSIAM VNX50
15.960,01
156,37 (0,99%) Cập nhật ngày 31/01/2023

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm
  NAV/CCQ
(đồng)
Tăng trưởng (%)
1 năm 2 năm 3 năm 5 năm Từ đầu năm Từ khi thành lập
Quỹ ETF SSIAM VNX50 15.960,01 -28,79% 4,28% 29,91% 9,85% 11,10% 74,42%
Chỉ số VNX50 -31,52% 1,18% 25,88% N/A 7,43% N/A
Chỉ số VNINDEX -27,25% 1,83% 14,88% -3,10% 6,84% 93,11%
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)  
Quỹ ETF SSIAM VNX50 15.960,01 31/01/2023 +0,99% +11,09% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 13.432,80 01/02/2023 +0,02% +0,05% Đầu tư ngay
Quỹ SSI-SCA 26.332 01/02/2023 +1,16% +10,59% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 15.633,87 01/02/2023 -4,50% +9,72% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VN30 13.388,24 01/02/2023 -3,29% +8,08% Đầu tư ngay
QUỸ VLGF 8.871,77 01/02/2023 +0,35% +6,26% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) NAV trên một lô đơn vị quỹ (VND) NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)
31/01/2023
Cuối tháng
145.236.127.421 1.596.001.400 15.960,01 +0,99% +11,09%
30/01/2023 143.813.142.773 1.580.364.206 15.803,64 -1,39% +10,01%
29/01/2023 145.841.841.117 1.602.657.594 16.026,57 +0,80% +11,56%
26/01/2023 144.685.496.709 1.589.950.513 15.899,50 -0,03% +10,67%
19/01/2023 144.722.924.768 1.590.361.810 15.903,61 +0,62% +10,70%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
Số lượng cổ phiếu 50
Hệ số P/E 9,08x
Hệ số P/B 1,67x
Mức sai lệch so với chỉ số tham chiếu
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) Chỉ số tham chiếu Mức sai lệch tham chiếu (%)
26/01/2023 144.685.496.709 1.805,33 0,18%
19/01/2023 144.722.924.768 1.805,33 0,18%
12/01/2023 142.417.800.727 1.719,65 0,19%
05/01/2023 146.585.243.192 1.714,83 0,18%
29/12/2022 140.735.747.133 1.629,14 0,23%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI