Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ETF SSIAM VNX50
21.750,98
29,69 (0,14%) Cập nhật ngày 19/01/2022

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm
 

NAV/CCQ (đồng)

Tăng trưởng (%)

2014

2015

2016

2017

2018

2019 2020 2021

Từ ngày thành lập

ETF SSIAM VNX50

23.139,38

-13,1%

-11,0%

3,6%

60,4%

-7,1%

6,04%

22,95% 48,54% 131,39%

Chỉ số tham chiếu*

-13,1%

-12,2%

1,7%

71,4%

-9,5%

5,88%

23,14% 49,53% 134,49%
 
*Thời gian hoạt động của Quỹ tính từ thời điểm: 17/11/2014; dữ liệu tại 31/12/2021
(*) Từ 17/11/2014 đến 22/8/2017, Chỉ số tham chiếu là chỉ số HNX30, sau 22/8/2017, Chỉ số tham chiếu là chỉ số VNX50.
Dữ liệu hoạt động đề cập ở đây thể hiện hiệu quả hoạt động trong quá khứ, không đảm bảo kết quả trong tương lai. Giá trị lợi nhuận và số tiền gốc của khoản đầu tư sẽ thay đổi, theo đó giá trị chứng khoán của nhà đầu tư khi bán có thể cao hơn hoặc thấp hơn giá trị vốn ban đầu.
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
 
Quỹ ETF SSIAM VNX50 21.750,98 19/01/2022 +29,69 +0,14% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 12.984,69 19/01/2022 +2,68 +0,02% Đầu tư ngay
Quỹ SSI-SCA 30.794,76 19/01/2022 +11,13 +0,04% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 21.330,50 19/01/2022 -26 -0,12% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VN30 18.359,62 19/01/2022 +66,99 +0,37% Đầu tư ngay
QUỸ VLGF 9.621,13 19/01/2022 -11,34 -0,12% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) NAV trên một lô đơn vị quỹ (VND) NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
19/01/2022 293.638.272.783 2.175.098.316 21.750,98 +0,14%
18/01/2022 293.237.479.327 2.172.129.476 21.721,29 -1,08%
17/01/2022 296.430.189.045 2.195.779.178 21.957,79 -3,39%
16/01/2022 306.846.057.374 2.272.933.758 22.729,33 -0,08%
13/01/2022 307.093.370.307 2.274.765.705 22.747,65 -0,68%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
Số lượng cổ phiếu 50
Hệ số P/E 14,93x
Hệ số P/B 2,79x
Mức sai lệch so với chỉ số tham chiếu
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) Chỉ số tham chiếu Mức sai lệch tham chiếu (%)
13/01/2022 307.093.370.307 2.594,32 0,40%
06/01/2022 313.611.000.560 2.651,05 0,40%
30/12/2021 307.670.914.895 2.600,46 0,40%
23/12/2021 297.470.937.877 2.513,70 0,40%
16/12/2021 305.808.538.465 2.584,88 0,40%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI