Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ETF SSIAM VNX50
16.269,36
-0,93 (-0,01%) Cập nhật ngày 02/10/2022

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm
  NAV/CCQ
(đồng)
Tăng trưởng (%)
1 năm 2 năm 3 năm 5 năm Từ đầu năm Từ khi thành lập
Quỹ ETF SSIAM VNX50 16.269,36 -23,49% 27,40% 22,57% 54,05% -29,68% 77,80%
Chỉ số VNX50 -100,02% 27,68% 23,09% N/A -30,05% N/A
Chỉ số VNINDEX -15,64% 23,85% 14,22% 41,12% -24,44% 103,18%
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)  
Quỹ ETF SSIAM VNX50 16.269,36 02/10/2022 -0,01% +100% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 13.607,51 30/09/2022 +0,01% +5,10% Đầu tư ngay
Quỹ SSI-SCA 26.972,70 30/09/2022 -1,34% -16,22% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 15.178,07 02/10/2022 0,00% +100% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VN30 14.228,23 02/10/2022 -0,01% +100% Đầu tư ngay
QUỸ VLGF 8.883,37 30/09/2022 -0,84% -11,10% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) NAV trên một lô đơn vị quỹ (VND) NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)
02/10/2022 255.429.086.035 1.626.936.853 16.269,36 -0,01% +100,00%
30/09/2022 255.443.666.060 1.627.029.720 16.270,29 +0,43% +100,00%
29/09/2022 254.350.640.555 1.620.067.774 16.200,67 -1,23% -29,98%
28/09/2022 257.516.708.447 1.640.233.811 16.402,33 -1,65% -29,11%
27/09/2022 261.827.778.640 1.667.692.857 16.676,92 -0,38% -27,92%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
Số lượng cổ phiếu 50
Hệ số P/E 10,50x
Hệ số P/B 1,94x
Mức sai lệch so với chỉ số tham chiếu
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) Chỉ số tham chiếu Mức sai lệch tham chiếu (%)
29/09/2022 257.516.708.447 1.839,10 0,31%
22/09/2022 273.146.420.386 1.975,05 0,31%
15/09/2022 281.649.238.396 2.036,51 0,32%
08/09/2022 281.700.248.055 2.036,54 0,32%
01/09/2022 291.223.141.213 2.105,03 0,32%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI