Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ETF SSIAM VNX50
14.802,05
-95,73 (-0,64%) Cập nhật ngày 07/12/2022

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm
  NAV/CCQ
(đồng)
Tăng trưởng (%)
1 năm 2 năm 3 năm 5 năm Từ đầu năm Từ khi thành lập
Quỹ ETF SSIAM VNX50 14.802,05 -34,21% 2,20% 17,58% 20,08% -36,03% 61,77%
Chỉ số VNX50 -34,13% 2,91% 17,02% N/A -35,94% N/A
Chỉ số VNINDEX -27,52% 1,82% 8,83% 11,72% -30,01% 88,21%
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)  
Quỹ ETF SSIAM VNX50 14.802,05 07/12/2022 -0,64% -36,03% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 13.421,36 07/12/2022 -0,01% +3,66% Đầu tư ngay
Quỹ SSI-SCA 23.449,26 07/12/2022 -4,26% -27,17% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 14.034,36 07/12/2022 -1,88% -35,83% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VN30 12.907,94 07/12/2022 -0,62% -32,11% Đầu tư ngay
QUỸ VLGF 8.227,87 07/12/2022 -3,38% -17,66% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) NAV trên một lô đơn vị quỹ (VND) NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)
07/12/2022 205.748.561.839 1.480.205.480 14.802,05 -0,64% -36,03%
06/12/2022 207.079.240.140 1.489.778.706 14.897,78 -4,58% -35,62%
05/12/2022 217.018.161.338 1.561.281.736 15.612,81 +1,77% -32,53%
04/12/2022 213.249.433.334 1.534.168.585 15.341,68 +4,63% -33,70%
01/12/2022 203.806.767.055 1.466.235.734 14.662,35 -0,48% -36,63%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
Số lượng cổ phiếu 50
Hệ số P/E 9,08x
Hệ số P/B 1,67x
Mức sai lệch so với chỉ số tham chiếu
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) Chỉ số tham chiếu Mức sai lệch tham chiếu (%)
22/09/2022 273.146.420.386 1.975,05 0,31%
15/09/2022 281.649.238.396 2.036,51 0,32%
08/09/2022 281.700.248.055 2.036,54 0,32%
01/09/2022 291.223.141.213 2.105,03 0,32%
25/08/2022 294.808.748.352 2.130,81 0,32%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI