Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ETF SSIAM VNX50
15.101,31
24,93 (0,17%) Cập nhật ngày 11/12/2022

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm
  NAV/CCQ
(đồng)
Tăng trưởng (%)
1 năm 2 năm 3 năm 5 năm Từ đầu năm Từ khi thành lập
Quỹ ETF SSIAM VNX50 15.101,31 -33,82% 3,94% 18,59% 25,20% -34,73% 65,04%
Chỉ số VNX50 -34,27% 3,85% 18,74% N/A -35,17% N/A
Chỉ số VNINDEX -28,44% 1,90% 9,23% 14,51% -29,88% 88,54%
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)  
Quỹ ETF SSIAM VNX50 15.101,31 11/12/2022 +0,17% -34,74% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 13.397,46 09/12/2022 +0,00% +3,48% Đầu tư ngay
Quỹ SSI-SCA 23.888,85 09/12/2022 +2,15% -25,80% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 14.787,55 11/12/2022 +0,50% -32,39% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VN30 13.120,57 11/12/2022 +0,21% -30,99% Đầu tư ngay
QUỸ VLGF 8.337,34 09/12/2022 +1,49% -16,56% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) NAV trên một lô đơn vị quỹ (VND) NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)
04/12/2022 213.249.433.334 1.534.168.585 15.341,68 +4,63% -33,70%
01/12/2022 203.806.767.055 1.466.235.734 14.662,35 -0,48% -36,63%
30/11/2022
Cuối tháng
204.794.802.575 1.473.343.903 14.733,43 +1,83% -36,33%
29/11/2022 201.107.992.773 1.446.820.091 14.468,20 +2,47% -37,47%
28/11/2022 196.267.945.915 1.411.999.610 14.119,99 +3,95% -38,98%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
Số lượng cổ phiếu 50
Hệ số P/E 9,08x
Hệ số P/B 1,67x
Mức sai lệch so với chỉ số tham chiếu
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) Chỉ số tham chiếu Mức sai lệch tham chiếu (%)
08/12/2022 209.561.771.631 1.711,97 0,25%
01/12/2022 203.806.767.055 1.664,42 0,24%
24/11/2022 212.147.252.291 1.499,21 0,27%
17/11/2022 217.548.302.286 1.532,93 0,27%
10/11/2022 211.358.501.285 1.488,94 0,27%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI