Thông tin chi tiết Trái phiếu Taseco

1. Lịch sử giá Trái phiếu Ngày Lãi suất chào bán (%/năm) Giá chào bán (VNĐ/TP) Lãi suất chào mua (%/năm) Giá chào mua

Thông tin chi tiết Trái phiếu Taseco
1. Lịch sử giá Trái phiếu

Ngày

Lãi suất chào bán (%/năm)

Giá chào bán (VNĐ/TP)

Lãi suất chào mua (%/năm)

Giá chào mua (VNĐ/TP)

22/01/2020 - - 10.20% 104,504,697
21/01/2020 - - 10.20% 104,476,155
20/01/2020 - - 10.20% 104,447,620
17/01/2020 - - 10.20% 104,362,063
16/01/2020 - - 10.20% 104,333,559
15/01/2020 - - 10.20% 104,305,063
14/01/2020 - - 10.20% 104,276,575
13/01/2020 - - 10.20% 104,248,095
10/01/2020 - - 10.20% 104,162,701
09/01/2020 - - 10.20% 104,134,252
08/01/2020 - - 10.20% 104,105,811
07/01/2020 - - 10.20% 104,077,377
06/01/2020 - - 10.20% 104,048,951
03/01/2020 - - 10.20% 103,963,721
02/01/2020 - - 10.20% 103,935,326
31/12/2019 - - 10.20% 103,878,560
30/12/2019 - - 10.20% 103,850,188
27/12/2019 - - 10.20% 103,765,120
26/12/2019 - - 10.20% 103,736,780
25/12/2019 - - 10.20% 103,708,447
24/12/2019 - - 10.20% 103,680,122
23/12/2019 - - 10.20% 103,651,805
20/12/2019 - - 10.20% 103,566,899
19/12/2019 - - 10.20% 103,538,613
18/12/2019 - - 10.20% 103,510,334
17/12/2019 - - 10.20% 103,482,063
16/12/2019 - - 10.20% 103,453,800
13/12/2019 - - 10.20% 103,369,057
12/12/2019 - - 10.20% 103,340,825
11/12/2019 - - 10.20% 103,312,600
10/12/2019 - - 10.20% 103,284,383
09/12/2019 - - 10.20% 103,256,174
06/12/2019 - - 10.20% 103,171,592
05/12/2019 - - 10.20% 103,143,414
04/12/2019 - - 10.20% 103,115,243
03/12/2019 - - 10.20% 103,087,080
02/12/2019 - - 10.20% 103,058,925
29/11/2019 - - 10.20% 102,974,505
28/11/2019 - - 10.20% 102,946,381
27/11/2019 - - 10.20% 102,918,264
26/11/2019 - - 10.20% 102,890,154
25/11/2019 9.90% 103,074,418 10.20% 102,862,053
22/11/2019 9.90% 102,992,409 10.20% 102,777,794
21/11/2019 9.90% 102,965,087 10.20% 102,749,724
20/11/2019 9.90% 102,937,772 10.20% 102,721,660
19/11/2019 9.90% 102,910,465 10.20% 102,693,605
18/11/2019 9.90% 102,883,165 10.20% 102,665,557
15/11/2019 9.95% 102,764,611 10.25% 102,544,895
14/11/2019 9.95% 102,737,215 10.25% 102,516,754
13/11/2019 9.95% 102,709,827 10.25% 102,488,621
12/11/2019 9.95% 102,682,445 10.25% 102,460,495
11/11/2019 9.95% 102,655,071 10.25% 102,432,377
08/11/2019 10.00% 102,535,449 10.30% 102,310,662
07/11/2019 10.00% 102,507,980 10.30% 102,282,452
06/11/2019 10.00% 102,480,518 10.30% 102,254,249
05/11/2019 10.00% 102,453,064 10.30% 102,226,054
04/11/2019 10.00% 102,425,618 10.30% 102,197,867
01/11/2019 10.00% 102,343,321 10.30% 102,113,353
31/10/2019 10.00% 102,315,904 10.30% 102,085,197
30/10/2019 10.00% 102,288,494 10.30% 102,057,048
29/10/2019 10.00% 102,261,992 10.30% 102,028,908
28/10/2019 - - 10.30% 102,000,775
25/10/2019 - - 10.30% 101,916,424
24/10/2019 - - 10.30% 101,888,322
23/10/2019 - - 10.30% 101,860,228
22/10/2019 - - 10.30% 101,832,142
21/10/2019 - - 10.30% 101,804,063
18/10/2019 - - 10.30% 101,719,874
17/10/2019 - - 10.30% 101,691,827
16/10/2019 - - 10.35% 101,623,588
15/10/2019 - - 10.35% 101,595,434
14/10/2019 - - 10.35% 101,567,288
11/10/2019 - - 10.35% 101,482,898
10/10/2019 - - 10.35% 101,454,783
09/10/2019 - - 10.35% 101,426,676
08/10/2019 - - 10.35% 101,398,577
07/10/2019 - - 10.35% 101,370,486
04/10/2019 - - 10.35% 101,286,259
03/10/2019 - - 10.35% 101,258,199
02/10/2019 - - 10.35% 101,226,987
01/10/2019 - - 10.35% 101,199,005
30/09/2019 - - 10.35% 101,171,016
27/09/2019 - - 10.35% 101,090,001
26/09/2019 - - 10.35% 101,061,996
25/09/2019 - - 10.35% 101,033,998
24/09/2019 - - 10.35% 101,006,007
23/09/2019 - - 10.35% 100,978,025
20/09/2019 - - 10.35% 100,894,124
19/09/2019 - - 10.35% 100,866,172
18/09/2019 - - 10.35% 100,838,229
17/09/2019 - - 10.35% 100,810,293
16/09/2019 - - 10.35% 100,782,364
13/09/2019 - - 10.4% 100,654,483
12/09/2019 - - 10.4% 100,626,466
11/09/2019 - - 10.4% 100,598,458
10/09/2019 - - 10.4% 100,570,457
09/09/2019 - - 10.4% 100,542,464
06/09/2019 - - 10.4% 100,458,531
05/09/2019 - -
10.4%
100,430,570

04/09/2019

-

-

10.4%

100,402,615

03/09/2019

-

-

10.4%

100,374,669

 
2. Các mốc thời gian trả lãi

3. Thông tin Doanh nghiệp

  • Tên Doanh nghiệp: CTCP Dịch vụ Hàng không Thăng Long
  • Tên viết tắt: TASECO., CORP
  • Thành lập năm 2005
  • Vốn  điều lệ: 900.9 tỷ đồng, tổng tài sản hơn 3.000 tỷ đồng, tổng số cán bộ nhân viên hơn 1.900 người;
  • Ngành nghề kinh doanh chủ yếu: Dịch vụ phi hàng không tại các sân bay quốc tế, dịch vụ khách sạn; Đầu tư kinh doanh Bất động sản, hạ tầng nhà ga hàng không; Đầu tư tài chính;

4. Thông tin Trái phiếu

  • Tên TCPH: Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Thăng Long
  • Ngày phát hành: 23/8/2019
  • Ngày đáo hạn: 23/8/2020
  • Kỳ hạn trái phiếu: 01 năm
  • Mệnh giá: 100,000,000 VNĐ/trái phiếu
  • Tổng mệnh giá phát hành: 50 tỷ VNĐ
  • Lãi suất: 10.5%/năm
  • Kỳ trả lãi: 06 tháng/lần
  • Loại Trái phiếu: Trái phiếu không chuyển đổi, không kèm chứng quyền và có tài sản bảo đảm
  • Tài sản bảo đảm: 1,500,000 cổ phần đang lưu hành của CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco (thuộc sở hữu của CTCP Dịch vụ Hàng không Thăng Long)
  • Khối lượng đăng ký giao dịch tối thiểu: 5 Trái phiếu
  • Phí giao dịch: 0.1% tổng giá trị chuyển nhượng nhưng không thấp hơn 200.000 đồng (Hai trăm nghìn đồng)/ 01 bộ hồ sơ chuyển quyền sở hữu; và tối đa là 10.000.000 đồng (Mười triệu đồng)/01 bộ hồ sơ chuyển quyền sở hữu
Mở tài khoản Web Trading GDCK cơ sở Web Trading GDCK phái sinh Bảng giá
Công ty cổ phần chứng khoán SSI