Thông tin chi tiết Trái phiếu Taseco 2020

1. Thông tin Trái phiếu Tên TCPH: Công Ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Thăng Long Ngày phát hành: 06/08/2020 Ngày đáo hạn: 06/08/2021

Đấu giá mới nhất

Thông tin chi tiết Trái phiếu Taseco 2020

1. Thông tin Trái phiếu

  • Tên TCPH: Công Ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Thăng Long
  • Ngày phát hành: 06/08/2020
  • Ngày đáo hạn: 06/08/2021
  • Kỳ hạn trái phiếu: 12 tháng
  • Mệnh giá: 100,000,000 VNĐ/trái phiếu
  • Tổng mệnh giá phát hành: 100 tỷ
  • Lãi suất:  10%/năm
  • Kỳ trả lãi: 06 tháng/lần
  • Tài sản bảo đảm: Cổ phiếu của Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng Không Taseco (UpCoM: AST)
  • Giá trị tài sản đảm bảo/ giá trị Trái phiếu phát hành: Tỷ lệ tài sản bảo đảm duy trì: tối thiểu 180% tổng giá trị trái phiếu đang lưu hành
  • Loại Trái phiếu: Trái phiếu không chuyển đổi, có tài sản bảo đảm
  • Khối lượng đăng ký giao dịch tối thiểu: 1 Trái phiếu
  • Phí giao dịch: 0.02% tổng mệnh giá chuyển nhượng nhưng không thấp hơn 200.000 đồng (Hai trăm nghìn đồng)/ 01 bộ hồ sơ chuyển quyền sở hữu; và tối đa là 10.000.000 đồng (Mười triệu đồng)/01 bộ hồ sơ chuyển quyền sở hữu

2. Các mốc thời gian trả lãi

3. Thông tin Doanh nghiệp

      •  
  • Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hàng Không Thăng Long (TASECO) có kinh nghiệp 10 năm kinh doanh trong lĩnh vực dịch vụ phi hàng không và đầu tư kinh doanh Bất động sản.
  • TASECO cung ứng dịch vụ phi hàng không hàng đầu tại Sân bay Nội Bài, Phú Bài – Huế, Đà Nẵng và Phú Quốc với chuỗi các cửa hàng mang thương hiệu Lucky như Lucky Cafe, Lucky Fast-food & Souvenir, Lucky Restaurant & Spa.
  • TASECO chú trọng phát triển các dự án BĐS phân khúc cao cấp với các dự án trải rộng tại tại các khu vực đông dân cư của Hà Nội, Đà Nẵng, Phú Quốc, Thanh Hóa, Quảng Ninh với hơn 100ha quỹ đất tại các thành phố và tỉnh lớn.
  • Trong quý I/2020, công ty đạt doanh thu 246 tỷ. Kế hoạch cả năm 2020 doanh thu đạt 1.700 tỷ và LNST đạt 281 tỷ đồng
Giao dịch TP SBond Tư vấn TP SBond Hotline
 
 
1900 54 54 71
 
Lịch sử giá Trái phiếu

Ngày

Lợi suất chào bán (%/năm)

Giá chào bán (VNĐ/TP)

Lợi suất chào mua (%/năm)

Giá chào mua (VNĐ/TP)

22/01/2021 8.60% 105,305,066 8.90% 105,148,539
21/01/2021 8.60% 105,280,593 8.90% 105,123,269
20/01/2021 8.60% 105,256,127 8.90% 105,098,005
19/01/2021 8.60% 105,231,666 8.90% 105,072,747
18/01/2021 8.60% 105,207,210 8.90% 105,047,495
15/01/2021 8.60% 105,133,878 8.90% 104,971,776
14/01/2021 8.60% 105,109,446 8.90% 104,946,548
13/01/2021 8.60% 105,085,019 8.90% 104,921,327
12/01/2021 8.60% 105,060,598 8.90% 104,896,111
11/01/2021 8.60% 105,036,182 8.90% 104,870,902
08/01/2021 8.60% 104,962,969 8.90% 104,795,310
07/01/2021 8.60% 104,938,576 8.90% 104,770,125
06/01/2021 8.60% 104,914,189 8.90% 104,744,946
05/01/2021 8.60% 104,889,808 8.90% 104,719,773
04/01/2021 8.60% 104,865,432 8.90% 104,694,606
31/12/2020 8.60% 104,767,985 8.90% 104,593,999
30/12/2020 8.60% 104,743,637 8.90% 104,568,862
29/12/2020 8.60% 104,719,295 8.90% 104,543,731
28/12/2020 8.60% 104,694,959 8.90% 104,518,607
25/12/2020 8.60% 104,621,984 8.90% 104,443,269
24/12/2020 8.60% 104,597,671 8.90% 104,418,168
23/12/2020 8.60% 104,573,363 8.90% 104,393,074
22/12/2020 8.60% 104,549,060 8.90% 104,367,985
21/12/2020 8.60% 104,524,764 8.90% 104,342,903
18/12/2020 8.60% 104,451,907 8.90% 104,267,692
17/12/2020 8.60% 104,427,633 8.90% 104,242,634
16/12/2020 8.60% 104,403,365 8.90% 104,217,581
15/12/2020 8.60% 104,379,102 8.90% 104,192,535
14/12/2020 8.60% 104,354,845 8.90% 104,167,495
11/12/2020 8.80% 104,155,573 9.10% 103,966,294
10/12/2020 8.80% 104,130,816 9.10% 103,940,759
09/12/2020 8.80% 104,106,066 9.10% 103,915,230
08/12/2020 8.80% 104,081,322 9.10% 103,889,708
07/12/2020 8.80% 104,056,583 9.10% 103,864,191
04/12/2020 8.80% 103,982,403 9.10% 103,787,680
03/12/2020 8.80% 103,957,688 9.10% 103,762,189
02/12/2020 8.80% 103,932,979 9.10% 103,736,705
01/12/2020 8.80% 103,908,276 9.10% 103,711,226
30/11/2020 8.80% 103,883,578 9.10% 103,685,754
27/11/2020 8.80% 103,809,522 9.10% 103,609,374
26/11/2020 8.80% 103,784,848 9.10% 103,583,927
25/11/2020 8.80% 103,760,180 9.10% 103,558,486
24/11/2020 8.80% 103,735,518 9.10% 103,533,051
23/11/2020 8.80% 103,710,861 9.10% 103,507,622
20/11/2020 8.80% 103,636,928 9.10% 103,431,374
19/11/2020 8.80% 103,612,295 9.10% 103,405,971
18/11/2020 8.80% 103,587,668 9.10% 103,380,573
17/11/2020 8.80% 103,563,046 9.10% 103,355,182
16/11/2020 8.80% 103,538,431 9.10% 103,329,797
13/11/2020 8.80% 103,464,620 9.10% 103,253,680
12/11/2020 8.80% 103,440,028 9.10% 103,228,320
11/11/2020 8.80% 103,415,442 9.10% 103,202,966
10/11/2020 8.80% 103,390,862 9.10% 103,177,619
09/11/2020 8.80% 103,366,288 9.10% 103,152,278
06/11/2020 8.80% 103,292,600 9.10% 103,076,291
05/11/2020 8.80% 103,268,049 9.10% 103,050,975
04/11/2020 8.80% 103,243,504 9.10% 103,025,665
03/11/2020 8.80% 103,218,964 9.10% 103,000,361
02/11/2020 8.80% 103,194,431 9.10% 102,975,063
30/10/2020 8.80% 103,120,865 9.10% 102,899,207
29/10/2020 8.80% 103,096,355 9.10% 102,873,934
28/10/2020 8.80% 103,071,850 9.10% 102,848,667
27/10/2020 8.80% 103,047,352 9.10% 102,823,407
26/10/2020 8.80% 103,022,859 9.10% 102,798,153
23/10/2020 8.80% 102,949,416 9.10% 102,722,427
22/10/2020 8.80% 102,924,947 9.10% 102,697,198
21/10/2020 8.80% 102,900,483 9.10% 102,671,974
20/10/2020 8.80% 102,876,025 9.10% 102,646,757
19/10/2020 8.80% 102,851,573 9.10% 102,621,546
16/10/2020 8.90% 102,700,722 9.20% 102,468,710
15/10/2020 8.90% 102,676,040 9.20% 102,443,273
14/10/2020 8.90% 102,651,364 9.20% 102,417,841
13/10/2020 8.90% 102,626,694 9.20% 102,392,416
12/10/2020 8.90% 102,602,030 9.20% 102,366,998
09/10/2020 8.90% 102,528,074 9.20% 102,290,780
08/10/2020 8.90% 102,503,434 9.20% 102,265,386
07/10/2020 8.90% 102,478,799 9.20% 102,239,999
06/10/2020 8.90% 102,454,171 9.20% 102,214,619
05/10/2020 8.90% 102,429,549 9.20% 102,189,244
02/10/2020 8.90% 102,355,717 9.20% 102,113,159
01/10/2020 8.90% 102,331,118 9.20% 102,087,809
30/09/2020 9.10% 102,143,714 9.50% 101,900,283
29/09/2020 9.10% 102,118,627 9.50% 101,874,449
28/09/2020 9.10% 102,093,546 9.50% 101,848,622
25/09/2020 9.10% 102,018,339 9.40% 101,771,180
24/09/2020 9.10% 101,993,283 9.40% 101,745,379
23/09/2020 9.20% 101,885,241 9.50% 101,636,917
22/09/2020 9.20% 101,859,949 9.50% 101,610,882
21/09/2020 9.20% 101,834,662 9.50% 101,584,854
18/09/2020 9.20% 101,758,841 9.50% 101,232,319
17/09/2020 9.50% 101,480,808 9.80% 101,229,035
16/09/2020 9.50% 101,454,813 9.80% 101,202,305
15/09/2020 9.50% 101,428,825 9.80% 101,175,582
14/09/2020 9.50% 101,402,843 9.80% 101,148,866
11/09/2020 9.50% 101,324,938 9.80% 101,068,761
10/09/2020 9.50% 101,298,984 9.80% 101,042,074
09/09/2020 9.50% 101,273,035 9.80% 101,015,393
08/09/2020 9.50% 101,247,094 9.80% 100,988,720
07/09/2020 9.50% 101,221,159 9.80% 100,962,054
04/09/2020 9.50% 101,143,393 9.80% 100,882,097
03/09/2020 9.50% 101,117,485 9.80% 100,855,459
01/09/2020 9.50% 101,065,688 9.80% 100,802,203
31/08/2020 9.50% 101,039,799 9.80% 100,775,586
28/08/2020 9.50% 100,962,174 9.80% 100,695,777
27/08/2020 9.50% 100,936,312 9.80% 100,669,188
26/08/2020 9.50% 100,910,456 9.80% 100,642,606
25/08/2020 9.50% 100,884,607 9.80% 100,616,031
24/08/2020 9.50% 100,858,765 9.80% 100,589,463
21/08/2020 9.50% 100,781,278 9.80% 100,509,801
20/08/2020 9.50% 100,755,463 9.80% 100,483,261
19/08/2020 9.50% 100,729,654 9.80% 100,456,728
18/08/2020 9.50% 100,703,851 9.80% 100,430,203
17/08/2020 9.50% 100,678,055 9.80% 100,403,684
14/08/2020 9.50% 100,600,707 9.80% 100,324,169
13/08/2020 9.50% 100,574,938 9.80% 100,297,678
12/08/2020 9.50% 100,549,175 9.80% 100,271,194
11/08/2020 9.50% 100,523,419 9.80% 100,244,717
10/08/2020 9.50% 100,497,669 9.80% 100,218,247
 
Mở tài khoản Web Trading GDCK cơ sở Web Trading GDCK phái sinh Bảng giá
Công ty cổ phần chứng khoán SSI