Hoạt động các quỹ

Thông tin NAV của các CCQ Mở SSI hiện đang làm đại lý phân phối Quỹ mở Kỳ định giá NAV/CCQ tại ngày định giá Tăng/giảm

Hoạt động các quỹ

  1. Thông tin NAV của các CCQ Mở SSI hiện đang làm đại lý phân phối
Quỹ mở Kỳ định giá NAV/CCQ tại ngày định giá Tăng/giảm NAV/đơn vị quỹ (%)

ENF

03-01-19

17,607

-1.87

MAFEQI

06-01-19

11,114

0.41

SSI-SCA

10-01-19

17,176

1.26

SSI-BF

10-01-19

11,129

0.03

VCBF-BCF

02-01-19

17,391

-2.07

VCBF-TBF

02-01-19

18,956

1.09

VEOF

07-01-19

13,442

-0.61

VFF

31-12-18

15,553

-0.03

VFMVF1

10-01-19

36,464

1

VFMVF4

10-01-19

15,980

1.12

  1. Để biết thêm thông tin lịch sử NAV, vui lòng nhấn VÀO ĐÂY
  2. Thông tin về ngày giao dịch của các CCQ Mở SSI hiện đang làm đại lý phân phối
STT Chứng chỉ quỹ Thông tin
1 VCBF - BCF Kỳ giao dịch: Thứ Tư hàng tuần (Ngày T)
Hạn nộp lệnh giao dịch: Trước 10h30 sáng Thứ Ba hàng tuần (Ngày T-1)
2 VCBF - TBF Kỳ giao dịch: Thứ Tư hàng tuần (Ngày T)
Hạn nộp lệnh giao dịch: Trước 10h30 sáng Thứ Ba hàng tuần (Ngày T-1)
3 SSI - SCA Kỳ giao dịch: Thứ Ba và thứ Năm hàng tuần (Ngày T)
Hạn nộp lệnh giao dịch: Trước 15h00 sáng thứ Hai và Thứ Tư hàng tuần (Ngày T-1)
4 VFMVF1 Kỳ giao dịch: Các ngày GD trong tuần (Ngày T)
Hạn nộp lệnh giao dịch: Trước 14h30 các ngày GD trong tuần (Ngày T-1)
5 VFF Kỳ giao dịch: Thứ Ba hàng tuần (Ngày T)
Hạn nộp lệnh giao dịch: Thứ Hai hàng tuần (Ngày T-1)
6 ENF Kỳ giao dịch: Thứ Sáu hàng tuần (Ngày T)
Hạn nộp lệnh giao dịch: Thứ Năm hàng tuần (Ngày T-1)
7 VFMVF4 Kỳ giao dịch: Các ngày GD trong tuần (Ngày T)
Hạn nộp lệnh giao dịch: Trước 14h30 các ngày GD trong tuần (Ngày T-1)
8 VEOF Kỳ giao dịch: Thứ Ba và Thứ Năm hàng tuần (Ngày T)
Hạn nộp lệnh giao dịch: Thứ Hai và Thứ Tư hàng tuần (Ngày T-1)
9 MAFEQI Kỳ giao dịch: Thứ Hai hàng tuần (Ngày T)
Hạn nộp lệnh giao dịch: Trước 10h30 sáng Thứ Sáu hàng tuần (Ngày T-1)
Mở tài khoản Web Trading GDCK cơ sở Web Trading GDCK Phái sinh Bảng giá
Công ty cổ phần chứng khoán SSI