Hoạt động các quỹ

Thông tin NAV của các CCQ Mở SSI hiện đang làm đại lý phân phối Quỹ mở Kỳ định giá NAV/CCQ tại ngày định giá Tăng/giảm

Hoạt động các quỹ

  1. Thông tin NAV của các CCQ Mở SSI hiện đang làm đại lý phân phối
Quỹ mở Kỳ định giá NAV/CCQ tại ngày định giá Tăng/giảm NAV/đơn vị quỹ (%)

ENF

28-02-19

18,444

-1.27

MAFEQI

03-03-19

12,213

1.51

SSI-SCA

08-03-19

18,383

-0.63

SSI-BF

08-03-19

11,268

0

VCBF-BCF

06-03-19

18,909

0.72

VCBF-TBF

06-03-19

20,002

0.63

VEOF

04-03-19

14,620

-0.25

VFF

05-03-19

15,833

0.17

VFMVF1

08-03-19

39,020

-0.04

VFMVF4

08-03-19

17,164

-0.13

  1. Thông tin về ngày giao dịch của các CCQ Mở SSI hiện đang làm đại lý phân phối
STT Chứng chỉ quỹ Thông tin

1

SSI - SCA

Kỳ giao dịch: Các ngày GD trong tuần (Ngày T)
Hạn nộp lệnh giao dịch: Trước 15h00 các ngày GD trong tuần (Ngày T-1)

2

SSI - BF

Kỳ giao dịch: Các ngày GD trong tuần (Ngày T)
Hạn nộp lệnh giao dịch: Trước 15h00 các ngày GD trong tuần (Ngày T-1)

3

ENF

Kỳ giao dịch: Thứ Sáu hàng tuần (Ngày T)
Hạn nộp lệnh giao dịch: Thứ Năm hàng tuần (Ngày T-1)

4

MAFEQI

Kỳ giao dịch: Thứ Hai hàng tuần (Ngày T)
Hạn nộp lệnh giao dịch: Trước 10h30 Thứ Sáu hàng tuần (Ngày T-1)

5

VCBF - BCF

Kỳ giao dịch: Thứ Tư hàng tuần (Ngày T)
Hạn nộp lệnh giao dịch: Trước 10h30 Thứ Ba hàng tuần (Ngày T-1)

6

VCBF - TBF

Kỳ giao dịch: Thứ Tư hàng tuần (Ngày T)
Hạn nộp lệnh giao dịch: Trước 10h30 Thứ Ba hàng tuần (Ngày T-1)

7

VEOF

Kỳ giao dịch: Thứ Ba và Thứ Năm hàng tuần (Ngày T)
Hạn nộp lệnh giao dịch: Thứ Hai và Thứ Tư hàng tuần (Ngày T-1)

8

VFF

Kỳ giao dịch: Thứ Ba hàng tuần (Ngày T)
Hạn nộp lệnh giao dịch: Thứ Hai hàng tuần (Ngày T-1)

9

VFMVF1

Kỳ giao dịch: Các ngày GD trong tuần (Ngày T)
Hạn nộp lệnh giao dịch: Trước 14h30 các ngày GD trong tuần (Ngày T-1)

10

VFMVF4

Kỳ giao dịch: Các ngày GD trong tuần (Ngày T)
Hạn nộp lệnh giao dịch: Trước 14h30 các ngày GD trong tuần (Ngày T-1)

Mở tài khoản Web Trading GDCK cơ sở Web Trading GDCK phái sinh Bảng giá
Công ty cổ phần chứng khoán SSI